| số nhiều | afflatuss |
driven by afflatus
được thúc đẩy bởi afflatus
the poet felt an afflatus of inspiration, and began to write.
nhà thơ cảm thấy một nguồn cảm hứng dâng trào và bắt đầu viết.
his new project was met with an afflatus of excitement from the team.
dự án mới của anh ấy đã được đón nhận với sự nhiệt tình từ đội ngũ.
she found an afflatus for learning a new language after her trip abroad.
cô ấy tìm thấy động lực để học một ngôn ngữ mới sau chuyến đi nước ngoài.
the artist experienced an afflatus of creativity, painting all night long.
nghệ sĩ trải qua một nguồn cảm hứng sáng tạo, vẽ cả đêm.
an afflatus of energy swept through the crowd at the concert.
một nguồn năng lượng tràn ngập đám đông tại buổi hòa nhạc.
the musician felt an afflatus to compose a new symphony after hearing the orchestra's performance.
nhà soạn nhạc cảm thấy thôi thúc sáng tác một bản giao hưởng mới sau khi nghe buổi biểu diễn của dàn nhạc.
the speech ignited an afflatus of patriotism in the audience.
nguyên tắc diễn thuyết đã khơi dậy lòng yêu nước trong khán giả.
she had an afflatus for writing fantasy novels after reading tolkien's works.
cô ấy có động lực để viết tiểu thuyết kỳ ảo sau khi đọc các tác phẩm của tolkien.
his teacher recognized his natural afflatus for science and encouraged him to pursue it.
giáo viên của anh ấy nhận ra niềm đam mê tự nhiên của anh ấy với khoa học và khuyến khích anh ấy theo đuổi nó.
the company's new marketing campaign was met with an afflatus of positive responses from customers.
chiến dịch marketing mới của công ty đã nhận được phản ứng tích cực từ khách hàng.
driven by afflatus
được thúc đẩy bởi afflatus
the poet felt an afflatus of inspiration, and began to write.
nhà thơ cảm thấy một nguồn cảm hứng dâng trào và bắt đầu viết.
his new project was met with an afflatus of excitement from the team.
dự án mới của anh ấy đã được đón nhận với sự nhiệt tình từ đội ngũ.
she found an afflatus for learning a new language after her trip abroad.
cô ấy tìm thấy động lực để học một ngôn ngữ mới sau chuyến đi nước ngoài.
the artist experienced an afflatus of creativity, painting all night long.
nghệ sĩ trải qua một nguồn cảm hứng sáng tạo, vẽ cả đêm.
an afflatus of energy swept through the crowd at the concert.
một nguồn năng lượng tràn ngập đám đông tại buổi hòa nhạc.
the musician felt an afflatus to compose a new symphony after hearing the orchestra's performance.
nhà soạn nhạc cảm thấy thôi thúc sáng tác một bản giao hưởng mới sau khi nghe buổi biểu diễn của dàn nhạc.
the speech ignited an afflatus of patriotism in the audience.
nguyên tắc diễn thuyết đã khơi dậy lòng yêu nước trong khán giả.
she had an afflatus for writing fantasy novels after reading tolkien's works.
cô ấy có động lực để viết tiểu thuyết kỳ ảo sau khi đọc các tác phẩm của tolkien.
his teacher recognized his natural afflatus for science and encouraged him to pursue it.
giáo viên của anh ấy nhận ra niềm đam mê tự nhiên của anh ấy với khoa học và khuyến khích anh ấy theo đuổi nó.
the company's new marketing campaign was met with an afflatus of positive responses from customers.
chiến dịch marketing mới của công ty đã nhận được phản ứng tích cực từ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay