affluences of tourists
dòng người du lịch
the city experienced an influx of affluences from nearby towns.
thành phố đã trải qua một dòng người đổ về từ các thị trấn lân cận.
the museum benefited from the affluences of tourists during the summer months.
bảo tàng đã được hưởng lợi từ dòng khách du lịch trong những tháng hè.
the new park saw a steady stream of affluences, especially on weekends.
vườn công viên mới đón nhận một dòng người ổn định, đặc biệt vào cuối tuần.
the company's success was due in part to the affluences of skilled workers.
thành công của công ty một phần là nhờ dòng người đổ về của những người lao động lành nghề.
the city's vibrant arts scene attracts a constant affluence of creative individuals.
cảnh quan nghệ thuật sôi động của thành phố thu hút một dòng người liên tục của những cá nhân sáng tạo.
the river valley witnessed an affluence of migrating birds during the autumn.
thung lũng sông đã chứng kiến một dòng chim di cư vào mùa thu.
the political rally drew a large affluence of supporters from across the region.
cuộc mít tinh chính trị đã thu hút một dòng người lớn các ủng hộ viên từ khắp khu vực.
the influx of affluences brought new challenges and opportunities to the town.
dòng người đổ về đã mang đến những thách thức và cơ hội mới cho thị trấn.
the city's economy thrived on the affluence of tourists and international business.
nền kinh tế của thành phố phát triển mạnh nhờ dòng khách du lịch và hoạt động kinh doanh quốc tế.
despite the affluences, the small village managed to retain its peaceful atmosphere.
bất chấp dòng người đổ về, ngôi làng nhỏ vẫn giữ được không khí yên bình.
affluences of tourists
dòng người du lịch
the city experienced an influx of affluences from nearby towns.
thành phố đã trải qua một dòng người đổ về từ các thị trấn lân cận.
the museum benefited from the affluences of tourists during the summer months.
bảo tàng đã được hưởng lợi từ dòng khách du lịch trong những tháng hè.
the new park saw a steady stream of affluences, especially on weekends.
vườn công viên mới đón nhận một dòng người ổn định, đặc biệt vào cuối tuần.
the company's success was due in part to the affluences of skilled workers.
thành công của công ty một phần là nhờ dòng người đổ về của những người lao động lành nghề.
the city's vibrant arts scene attracts a constant affluence of creative individuals.
cảnh quan nghệ thuật sôi động của thành phố thu hút một dòng người liên tục của những cá nhân sáng tạo.
the river valley witnessed an affluence of migrating birds during the autumn.
thung lũng sông đã chứng kiến một dòng chim di cư vào mùa thu.
the political rally drew a large affluence of supporters from across the region.
cuộc mít tinh chính trị đã thu hút một dòng người lớn các ủng hộ viên từ khắp khu vực.
the influx of affluences brought new challenges and opportunities to the town.
dòng người đổ về đã mang đến những thách thức và cơ hội mới cho thị trấn.
the city's economy thrived on the affluence of tourists and international business.
nền kinh tế của thành phố phát triển mạnh nhờ dòng khách du lịch và hoạt động kinh doanh quốc tế.
despite the affluences, the small village managed to retain its peaceful atmosphere.
bất chấp dòng người đổ về, ngôi làng nhỏ vẫn giữ được không khí yên bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay