affricative

[Mỹ]/əˈfrɪk.ətɪv/
[Anh]/əˈfrɪk.tɪv/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi âm phụ âm affricate.
Các dạng của từ
số nhiềuaffricatives

Cụm từ & Cách kết hợp

affricative consonant

nguyên âm hữu thanh

affricative phoneme

nguyên âm hữu thanh

study of affricatives

nghiên cứu về các nguyên âm hữu thanh

affricative articulation

tạo âm hữu thanh

examples of affricatives

ví dụ về các nguyên âm hữu thanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay