| số nhiều | affricatives |
affricative consonant
nguyên âm hữu thanh
affricative phoneme
nguyên âm hữu thanh
study of affricatives
nghiên cứu về các nguyên âm hữu thanh
affricative articulation
tạo âm hữu thanh
examples of affricatives
ví dụ về các nguyên âm hữu thanh
affricative consonant
nguyên âm hữu thanh
affricative phoneme
nguyên âm hữu thanh
study of affricatives
nghiên cứu về các nguyên âm hữu thanh
affricative articulation
tạo âm hữu thanh
examples of affricatives
ví dụ về các nguyên âm hữu thanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay