| số nhiều | continuants |
voiced continuant
tiếp âm có thanh
continuant sound
tiếp âm liên tục
continuant phoneme
mẩu tiếp âm
continuant segment
đoạn tiếp âm
fricative continuant
tiếp âm xát
continuant articulation
giác cách tiếp âm
continuant feature
đặc trưng tiếp âm
continuant vowel
nguyên âm tiếp âm
nasal continuant
tiếp âm mũi
continuant consonant
nguyên âm phụ âm tiếp âm
the continuant sound of the river was soothing.
tiếng chảy liên tục của dòng sông thật dễ chịu.
she played a continuant melody on the piano.
Cô ấy chơi một giai điệu liên tục trên đàn piano.
his speech was a continuant expression of his thoughts.
Bài phát biểu của anh ấy là một cách diễn đạt liên tục về những suy nghĩ của anh ấy.
in linguistics, a continuant is a type of sound.
Trong ngôn ngữ học, continuant là một loại âm thanh.
the continuant nature of the project requires dedication.
Bản chất liên tục của dự án đòi hỏi sự tận tâm.
they enjoyed the continuant buzz of the city.
Họ thích thú với tiếng ồn liên tục của thành phố.
his continuant support made a big difference.
Sự hỗ trợ liên tục của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn.
the teacher emphasized the importance of a continuant effort.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một nỗ lực liên tục.
she admired the continuant growth of the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ sự phát triển liên tục của khu vườn.
the continuant feedback helped improve the service.
Phản hồi liên tục đã giúp cải thiện dịch vụ.
voiced continuant
tiếp âm có thanh
continuant sound
tiếp âm liên tục
continuant phoneme
mẩu tiếp âm
continuant segment
đoạn tiếp âm
fricative continuant
tiếp âm xát
continuant articulation
giác cách tiếp âm
continuant feature
đặc trưng tiếp âm
continuant vowel
nguyên âm tiếp âm
nasal continuant
tiếp âm mũi
continuant consonant
nguyên âm phụ âm tiếp âm
the continuant sound of the river was soothing.
tiếng chảy liên tục của dòng sông thật dễ chịu.
she played a continuant melody on the piano.
Cô ấy chơi một giai điệu liên tục trên đàn piano.
his speech was a continuant expression of his thoughts.
Bài phát biểu của anh ấy là một cách diễn đạt liên tục về những suy nghĩ của anh ấy.
in linguistics, a continuant is a type of sound.
Trong ngôn ngữ học, continuant là một loại âm thanh.
the continuant nature of the project requires dedication.
Bản chất liên tục của dự án đòi hỏi sự tận tâm.
they enjoyed the continuant buzz of the city.
Họ thích thú với tiếng ồn liên tục của thành phố.
his continuant support made a big difference.
Sự hỗ trợ liên tục của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn.
the teacher emphasized the importance of a continuant effort.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một nỗ lực liên tục.
she admired the continuant growth of the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ sự phát triển liên tục của khu vườn.
the continuant feedback helped improve the service.
Phản hồi liên tục đã giúp cải thiện dịch vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay