| quá khứ phân từ | affrighted |
| thì quá khứ | affrighted |
| ngôi thứ ba số ít | affrights |
| số nhiều | affrights |
| hiện tại phân từ | affrighting |
affright someone
hoảng sợ ai đó
be affrighted by
bị hoảng sợ bởi
affrighting experience
kinh nghiệm đáng sợ
an affrighting sight
một cảnh tượng đáng sợ
affright his heart
làm tim anh ấy hoảng sợ
cause affright
gây ra sự hoảng sợ
filled with affright
tràn ngập sự hoảng sợ
overcome with affright
choáng váng vì sợ hãi
the sudden noise affrighted the children.
tiếng động đột ngột khiến bọn trẻ hoảng sợ.
she was affrighted by the dark shadows in the woods.
cô ấy bị hù dọa bởi những bóng tối trong rừng.
his words affrighted her, making her feel vulnerable.
những lời nói của anh ấy khiến cô ấy hoảng sợ, khiến cô ấy cảm thấy dễ bị tổn thương.
the ghost story affrighted the audience, leaving them speechless.
câu chuyện ma quỷ khiến khán giả hoảng sợ, để lại họ không nói nên lời.
he was affrighted by the thought of facing his fears.
anh ấy bị hù dọa bởi ý nghĩ phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
the sight of the injured animal affrighted her deeply.
cảnh nhìn thấy con vật bị thương khiến cô ấy vô cùng hoảng sợ.
the news affrighted him, causing him to lose his composure.
tin tức khiến anh ấy hoảng sợ, khiến anh ấy mất bình tĩnh.
nothing could affright a brave soldier like this.
không gì có thể khiến một người lính dũng cảm hoảng sợ như thế này.
the monster's roar affrighted the villagers.
tiếng gầm của con quái vật khiến dân làng hoảng sợ.
his nightmares affrighted him every night.
những cơn ác mộng của anh ấy khiến anh ấy hoảng sợ mỗi đêm.
affright someone
hoảng sợ ai đó
be affrighted by
bị hoảng sợ bởi
affrighting experience
kinh nghiệm đáng sợ
an affrighting sight
một cảnh tượng đáng sợ
affright his heart
làm tim anh ấy hoảng sợ
cause affright
gây ra sự hoảng sợ
filled with affright
tràn ngập sự hoảng sợ
overcome with affright
choáng váng vì sợ hãi
the sudden noise affrighted the children.
tiếng động đột ngột khiến bọn trẻ hoảng sợ.
she was affrighted by the dark shadows in the woods.
cô ấy bị hù dọa bởi những bóng tối trong rừng.
his words affrighted her, making her feel vulnerable.
những lời nói của anh ấy khiến cô ấy hoảng sợ, khiến cô ấy cảm thấy dễ bị tổn thương.
the ghost story affrighted the audience, leaving them speechless.
câu chuyện ma quỷ khiến khán giả hoảng sợ, để lại họ không nói nên lời.
he was affrighted by the thought of facing his fears.
anh ấy bị hù dọa bởi ý nghĩ phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
the sight of the injured animal affrighted her deeply.
cảnh nhìn thấy con vật bị thương khiến cô ấy vô cùng hoảng sợ.
the news affrighted him, causing him to lose his composure.
tin tức khiến anh ấy hoảng sợ, khiến anh ấy mất bình tĩnh.
nothing could affright a brave soldier like this.
không gì có thể khiến một người lính dũng cảm hoảng sợ như thế này.
the monster's roar affrighted the villagers.
tiếng gầm của con quái vật khiến dân làng hoảng sợ.
his nightmares affrighted him every night.
những cơn ác mộng của anh ấy khiến anh ấy hoảng sợ mỗi đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay