affrighted children
trẻ em hoảng sợ
affrighted expression
biểu cảm hoảng sợ
an affrighted animal
vật nuôi hoảng sợ
affrighted witnesses
những người chứng kiến hoảng sợ
affrighted silence
sự im lặng hoảng sợ
affrighted children
trẻ em hoảng sợ
affrighted expression
biểu cảm hoảng sợ
an affrighted animal
vật nuôi hoảng sợ
affrighted witnesses
những người chứng kiến hoảng sợ
affrighted silence
sự im lặng hoảng sợ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay