afghan

[US]/'æfgən/
Frequency: Very High

Translation

n. Ngôn ngữ Afghan; Người Afghan
adj. Liên quan đến người Afghan hoặc Afghanistan
Word Forms
số nhiềuafghans

Phrases & Collocations

afghan cuisine

ẩm thực Afghanistan

afghan culture

văn hóa Afghanistan

afghan rug

thảm Afghanistan

afghan refugee

người tị nạn Afghanistan

afghan hound

chó Afghanistan

Example Sentences

She wrapped herself in a cozy afghan while reading a book.

Cô ấy quấn mình trong một tấm khăn choàng ấm áp trong khi đọc sách.

The afghan hound is known for its elegant appearance and graceful movements.

Chó Afgan được biết đến với vẻ ngoài thanh lịch và những chuyển động duyên dáng.

My grandmother knitted an intricate afghan blanket for me as a gift.

Ngoại của tôi đã đan một tấm chăn Afgan phức tạp cho tôi làm quà tặng.

The afghan cuisine features a variety of flavorful spices and ingredients.

Ẩm thực Afgan có nhiều loại gia vị và nguyên liệu thơm ngon.

The afghan government is working towards promoting education and healthcare in the country.

Chính phủ Afgan đang nỗ lực thúc đẩy giáo dục và chăm sóc sức khỏe trong nước.

I bought a beautiful handmade afghan rug for my living room.

Tôi đã mua một tấm thảm Afgan thủ công đẹp cho phòng khách của mình.

The afghan refugees are seeking asylum in neighboring countries due to the ongoing conflict in their homeland.

Những người tị nạn Afgan đang tìm kiếm sự bảo vệ tại các quốc gia láng giềng do cuộc xung đột đang diễn ra ở quê hương của họ.

She learned how to make traditional afghan bread from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm bánh mì Afgan truyền thống từ bà của mình.

The afghan government is implementing new policies to tackle corruption and improve governance.

Chính phủ Afgan đang thực hiện các chính sách mới để chống lại tham nhũng và cải thiện quản trị.

The afghan people are resilient and hopeful for a better future despite facing numerous challenges.

Người dân Afgan kiên cường và tràn đầy hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn bất chấp phải đối mặt với nhiều thách thức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now