aflame with passion
nhiệt tình với đam mê
a fire aflame
một ngọn lửa cuồng nhiệt
aflame with ambition
nhiệt huyết với tham vọng
the fire was aflame, casting an orange glow across the room.
ngọn lửa bùng cháy, hắt ánh sáng cam lên khắp căn phòng.
his passion for music was aflame, driving him to practice every day.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy luôn bùng cháy, thúc đẩy anh ấy luyện tập mỗi ngày.
the crowd was aflame with excitement as the band took the stage.
khán giả tràn ngập sự phấn khích khi ban nhạc lên sân khấu.
her anger was aflame, and she couldn't hold back her tears.
cơn giận của cô ấy bùng phát, và cô ấy không thể ngăn mình khóc.
the debate ignited the room, leaving everyone aflame with opposing views.
cuộc tranh luận đã thổi bùng lên căn phòng, khiến mọi người tràn ngập những quan điểm đối lập.
the news of his success set her imagination aflame.
tin tức về thành công của anh ấy đã thổi bùng trí tưởng tượng của cô ấy.
his words were aflame with passion and conviction.
lời nói của anh ấy tràn đầy niềm đam mê và quyết tâm.
the forest fire was aflame, threatening nearby homes.
cháy rừng bùng phát, đe dọa các ngôi nhà lân cận.
his artistic talent was aflame, evident in every stroke of his brush.
tài năng nghệ thuật của anh ấy bùng nổ, thể hiện qua mỗi nét vẽ của anh ấy.
the city streets were aflame with the celebration of victory.
những con phố của thành phố tràn ngập không khí ăn mừng chiến thắng.
aflame with passion
nhiệt tình với đam mê
a fire aflame
một ngọn lửa cuồng nhiệt
aflame with ambition
nhiệt huyết với tham vọng
the fire was aflame, casting an orange glow across the room.
ngọn lửa bùng cháy, hắt ánh sáng cam lên khắp căn phòng.
his passion for music was aflame, driving him to practice every day.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy luôn bùng cháy, thúc đẩy anh ấy luyện tập mỗi ngày.
the crowd was aflame with excitement as the band took the stage.
khán giả tràn ngập sự phấn khích khi ban nhạc lên sân khấu.
her anger was aflame, and she couldn't hold back her tears.
cơn giận của cô ấy bùng phát, và cô ấy không thể ngăn mình khóc.
the debate ignited the room, leaving everyone aflame with opposing views.
cuộc tranh luận đã thổi bùng lên căn phòng, khiến mọi người tràn ngập những quan điểm đối lập.
the news of his success set her imagination aflame.
tin tức về thành công của anh ấy đã thổi bùng trí tưởng tượng của cô ấy.
his words were aflame with passion and conviction.
lời nói của anh ấy tràn đầy niềm đam mê và quyết tâm.
the forest fire was aflame, threatening nearby homes.
cháy rừng bùng phát, đe dọa các ngôi nhà lân cận.
his artistic talent was aflame, evident in every stroke of his brush.
tài năng nghệ thuật của anh ấy bùng nổ, thể hiện qua mỗi nét vẽ của anh ấy.
the city streets were aflame with the celebration of victory.
những con phố của thành phố tràn ngập không khí ăn mừng chiến thắng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now