| số nhiều | afterimages |
the camera captured an afterimage of the flash.
người máy ảnh đã ghi lại hình ảnh còn lại của đèn flash.
he stared at the spot where the light had been, seeing an afterimage.
anh ta nhìn chằm chằm vào nơi ánh sáng đã ở, nhìn thấy một hình ảnh còn lại.
the dancer's movements left a lingering afterimage in the audience's mind.
các chuyển động của vũ công để lại một hình ảnh còn lại kéo dài trong tâm trí khán giả.
she rubbed her eyes, trying to clear the afterimage from her vision.
cô ấy xoa mắt, cố gắng loại bỏ hình ảnh còn lại khỏi tầm nhìn của mình.
the sunset painted an afterimage on the clouds.
bức hoàng hôn vẽ một hình ảnh còn lại lên những đám mây.
the afterimage of the explosion lingered in the air for a long time.
hình ảnh còn lại của vụ nổ kéo dài trong không khí rất lâu.
a faint afterimage of the star remained even after it was gone.
một hình ảnh còn lại mờ nhạt của ngôi sao vẫn còn lại ngay cả sau khi nó biến mất.
the photographer used a long exposure to capture the afterimage of the moving car.
nhà nhiếp ảnh sử dụng thời gian phơi sáng lâu để ghi lại hình ảnh còn lại của chiếc xe đang di chuyển.
he saw an afterimage of his own face in the mirror.
anh ta nhìn thấy một hình ảnh còn lại của chính khuôn mặt mình trong gương.
the artist used afterimages to create a sense of movement in their painting.
nghệ sĩ đã sử dụng hình ảnh còn lại để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh của họ.
the camera captured an afterimage of the flash.
người máy ảnh đã ghi lại hình ảnh còn lại của đèn flash.
he stared at the spot where the light had been, seeing an afterimage.
anh ta nhìn chằm chằm vào nơi ánh sáng đã ở, nhìn thấy một hình ảnh còn lại.
the dancer's movements left a lingering afterimage in the audience's mind.
các chuyển động của vũ công để lại một hình ảnh còn lại kéo dài trong tâm trí khán giả.
she rubbed her eyes, trying to clear the afterimage from her vision.
cô ấy xoa mắt, cố gắng loại bỏ hình ảnh còn lại khỏi tầm nhìn của mình.
the sunset painted an afterimage on the clouds.
bức hoàng hôn vẽ một hình ảnh còn lại lên những đám mây.
the afterimage of the explosion lingered in the air for a long time.
hình ảnh còn lại của vụ nổ kéo dài trong không khí rất lâu.
a faint afterimage of the star remained even after it was gone.
một hình ảnh còn lại mờ nhạt của ngôi sao vẫn còn lại ngay cả sau khi nó biến mất.
the photographer used a long exposure to capture the afterimage of the moving car.
nhà nhiếp ảnh sử dụng thời gian phơi sáng lâu để ghi lại hình ảnh còn lại của chiếc xe đang di chuyển.
he saw an afterimage of his own face in the mirror.
anh ta nhìn thấy một hình ảnh còn lại của chính khuôn mặt mình trong gương.
the artist used afterimages to create a sense of movement in their painting.
nghệ sĩ đã sử dụng hình ảnh còn lại để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay