afterss

[Mỹ]/æftərz/
[Anh]/ˈæftərsiz/

Dịch

n. Món tráng miệng hoặc món ăn nhẹ khác được phục vụ như món cuối cùng của bữa ăn, ăn sau món chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

afterss the storm

sau cơn bão

Câu ví dụ

afterss is a new word i've never heard before.

afterss là một từ mới mà tôi chưa từng nghe trước đây.

the teacher asked the students to use "afterss" in a sentence.

giáo viên yêu cầu học sinh sử dụng "afterss" trong một câu.

i wonder what meaning "afterss" could possibly have.

Tôi tự hỏi "afterss" có thể có nghĩa là gì.

perhaps "afterss" is a slang term i'm not familiar with.

có lẽ "afterss" là một thuật ngữ lóng mà tôi không quen thuộc.

let me look up "afterss" in the dictionary to see if there's a definition.

Để tôi tra cứu "afterss" trong từ điển xem có định nghĩa nào không.

it seems like "afterss" is not a recognized word in standard english.

Có vẻ như "afterss" không phải là một từ được công nhận trong tiếng Anh chuẩn.

maybe "afterss" is a misspelling of another word.

Có lẽ "afterss" là lỗi chính tả của một từ khác.

i'll keep an eye out for "afterss" in future conversations.

Tôi sẽ để mắt đến "afterss" trong các cuộc trò chuyện trong tương lai.

perhaps "afterss" will become a common word someday.

Có lẽ "afterss" sẽ trở thành một từ thông dụng vào một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay