agarophyte

[Mỹ]/ˈæɡəˌrɒfɪt/
[Anh]/əˈɡɑːrəˌfaɪt/

Dịch

n. Một loại cây sản xuất agar.

Cụm từ & Cách kết hợp

agarophyte cultivation

nuôi trồng rong mơ

study of agarophytes

nghiên cứu về rong mơ

agarophyte biodiversity

đa dạng sinh học của rong mơ

agarophyte taxonomy

phân loại học của rong mơ

agarophyte genetics

di truyền học của rong mơ

identification of agarophytes

nhận dạng rong mơ

agarophyte applications

ứng dụng của rong mơ

agarophyte habitat destruction

phá hủy môi trường sống của rong mơ

conservation of agarophytes

bảo tồn rong mơ

Câu ví dụ

agarophytes are often found in areas with high salinity.

Các loài agarophyte thường được tìm thấy ở những khu vực có độ mặn cao.

the agarophyte's ability to thrive in harsh environments is remarkable.

Khả năng phát triển mạnh mẽ của agarophyte trong môi trường khắc nghiệt là điều đáng kinh ngạc.

scientists are studying agarophytes for their potential medicinal properties.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu agarophyte về các đặc tính dược tiềm năng của chúng.

agarophytes play a vital role in maintaining coastal ecosystems.

Agarophyte đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các hệ sinh thái ven biển.

the agarophyte's unique adaptations allow it to survive extreme temperatures.

Những thích nghi độc đáo của agarophyte cho phép nó tồn tại trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

research on agarophytes is ongoing to uncover their full potential.

Nghiên cứu về agarophyte đang được tiến hành để khám phá hết tiềm năng của chúng.

agarophytes are a fascinating example of life's resilience.

Agarophyte là một ví dụ hấp dẫn về khả năng phục hồi của sự sống.

the study of agarophytes contributes to our understanding of biodiversity.

Nghiên cứu về agarophyte góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học.

agarophytes are a valuable resource for both ecological and economic purposes.

Agarophyte là một nguồn tài nguyên có giá trị cho cả mục đích sinh thái và kinh tế.

the conservation of agarophyte populations is crucial for preserving coastal habitats.

Việc bảo tồn quần thể agarophyte là rất quan trọng để bảo vệ các môi trường sống ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay