| số nhiều | agences |
agence de voyage
đại lý du lịch
l'agence
đại lý
notre agence
đại lý của chúng tôi
votre agence
đại lý của bạn
agence immobiliere
đại lý bất động sản
une agence
một đại lý
l'agence france
đại lý Pháp
agence pour l'emploi
đại lý việc làm
bureau de l'agence
văn phòng đại lý
the government agency announced new regulations for environmental protection.
Bộ phận chính phủ đã công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường.
she booked her vacation through a reputable travel agency.
Cô ấy đã đặt kỳ nghỉ của mình thông qua một công ty du lịch uy tín.
the advertising agency created an innovative campaign for the new product.
Công ty quảng cáo đã tạo ra một chiến dịch sáng tạo cho sản phẩm mới.
he found his current job through an employment agency.
Anh ấy tìm được công việc hiện tại thông qua một cơ quan tuyển dụng.
we hired a real estate agency to help us sell our house.
Chúng tôi thuê một công ty bất động sản để giúp bán nhà của chúng tôi.
the news agency reported on the international summit yesterday.
Cơ quan tin tức đã đưa tin về hội nghị quốc tế hôm qua.
the intelligence agency uncovered a potential security threat.
Cơ quan tình báo đã phát hiện một mối đe dọa an ninh tiềm tàng.
the regulatory agency fined the company for violating safety standards.
Cơ quan quản lý đã phạt công ty vì vi phạm tiêu chuẩn an toàn.
many volunteers work with the voluntary agency to help homeless people.
Nhiều tình nguyện viên làm việc với tổ chức tự nguyện để giúp đỡ người vô gia cư.
the aid agency distributed food and supplies to the affected areas.
Tổ chức viện trợ đã phân phối thực phẩm và vật tư đến các khu vực bị ảnh hưởng.
the space agency successfully launched a new satellite into orbit.
Cơ quan không gian đã thành công trong việc phóng vệ tinh mới vào quỹ đạo.
the detective agency was hired to investigate the mysterious disappearance.
Công ty thám tử đã được thuê để điều tra sự biến mất bí ẩn.
she signed with a prestigious modeling agency in paris.
Cô ấy đã ký hợp đồng với một công ty mẫu nổi tiếng tại Paris.
the talent agency represents several famous actors and musicians.
Công ty đại lý tài năng đại diện cho nhiều diễn viên và nhạc sĩ nổi tiếng.
agence de voyage
đại lý du lịch
l'agence
đại lý
notre agence
đại lý của chúng tôi
votre agence
đại lý của bạn
agence immobiliere
đại lý bất động sản
une agence
một đại lý
l'agence france
đại lý Pháp
agence pour l'emploi
đại lý việc làm
bureau de l'agence
văn phòng đại lý
the government agency announced new regulations for environmental protection.
Bộ phận chính phủ đã công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường.
she booked her vacation through a reputable travel agency.
Cô ấy đã đặt kỳ nghỉ của mình thông qua một công ty du lịch uy tín.
the advertising agency created an innovative campaign for the new product.
Công ty quảng cáo đã tạo ra một chiến dịch sáng tạo cho sản phẩm mới.
he found his current job through an employment agency.
Anh ấy tìm được công việc hiện tại thông qua một cơ quan tuyển dụng.
we hired a real estate agency to help us sell our house.
Chúng tôi thuê một công ty bất động sản để giúp bán nhà của chúng tôi.
the news agency reported on the international summit yesterday.
Cơ quan tin tức đã đưa tin về hội nghị quốc tế hôm qua.
the intelligence agency uncovered a potential security threat.
Cơ quan tình báo đã phát hiện một mối đe dọa an ninh tiềm tàng.
the regulatory agency fined the company for violating safety standards.
Cơ quan quản lý đã phạt công ty vì vi phạm tiêu chuẩn an toàn.
many volunteers work with the voluntary agency to help homeless people.
Nhiều tình nguyện viên làm việc với tổ chức tự nguyện để giúp đỡ người vô gia cư.
the aid agency distributed food and supplies to the affected areas.
Tổ chức viện trợ đã phân phối thực phẩm và vật tư đến các khu vực bị ảnh hưởng.
the space agency successfully launched a new satellite into orbit.
Cơ quan không gian đã thành công trong việc phóng vệ tinh mới vào quỹ đạo.
the detective agency was hired to investigate the mysterious disappearance.
Công ty thám tử đã được thuê để điều tra sự biến mất bí ẩn.
she signed with a prestigious modeling agency in paris.
Cô ấy đã ký hợp đồng với một công ty mẫu nổi tiếng tại Paris.
the talent agency represents several famous actors and musicians.
Công ty đại lý tài năng đại diện cho nhiều diễn viên và nhạc sĩ nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay