the travel agency offers discounted flights to europe.
Đại lý du lịch cung cấp vé máy bay giảm giá đến châu Âu.
she works at a prestigious modeling agency in madrid.
Cô ấy làm việc tại một đại lý thời trang danh tiếng ở Madrid.
the news agency reported the breaking story immediately.
Đại lý tin tức đã báo cáo câu chuyện nóng lên ngay lập tức.
we contacted the employment agency to find qualified candidates.
Chúng tôi đã liên hệ với đại lý việc làm để tìm kiếm các ứng viên đủ điều kiện.
the insurance agency processed our claim within a week.
Đại lý bảo hiểm đã xử lý yêu cầu của chúng tôi trong vòng một tuần.
the advertising agency created an innovative campaign for the product.
Đại lý quảng cáo đã tạo ra một chiến dịch sáng tạo cho sản phẩm.
they bought their apartment through a real estate agency.
Họ đã mua căn hộ của họ thông qua một đại lý bất động sản.
the government agency announced new environmental regulations.
Đại lý chính phủ đã công bố các quy định môi trường mới.
the space agency launched a satellite into orbit.
Đại lý không gian đã phóng vệ tinh vào quỹ đạo.
the intelligence agency uncovered the conspiracy.
Đại lý tình báo đã phát hiện âm mưu.
the model signed a contract with a renowned agency.
Mô hình đã ký hợp đồng với một đại lý nổi tiếng.
our company hired an agency to handle marketing.
Công ty của chúng tôi đã thuê một đại lý để xử lý quảng bá.
the travel agency offers discounted flights to europe.
Đại lý du lịch cung cấp vé máy bay giảm giá đến châu Âu.
she works at a prestigious modeling agency in madrid.
Cô ấy làm việc tại một đại lý thời trang danh tiếng ở Madrid.
the news agency reported the breaking story immediately.
Đại lý tin tức đã báo cáo câu chuyện nóng lên ngay lập tức.
we contacted the employment agency to find qualified candidates.
Chúng tôi đã liên hệ với đại lý việc làm để tìm kiếm các ứng viên đủ điều kiện.
the insurance agency processed our claim within a week.
Đại lý bảo hiểm đã xử lý yêu cầu của chúng tôi trong vòng một tuần.
the advertising agency created an innovative campaign for the product.
Đại lý quảng cáo đã tạo ra một chiến dịch sáng tạo cho sản phẩm.
they bought their apartment through a real estate agency.
Họ đã mua căn hộ của họ thông qua một đại lý bất động sản.
the government agency announced new environmental regulations.
Đại lý chính phủ đã công bố các quy định môi trường mới.
the space agency launched a satellite into orbit.
Đại lý không gian đã phóng vệ tinh vào quỹ đạo.
the intelligence agency uncovered the conspiracy.
Đại lý tình báo đã phát hiện âm mưu.
the model signed a contract with a renowned agency.
Mô hình đã ký hợp đồng với một đại lý nổi tiếng.
our company hired an agency to handle marketing.
Công ty của chúng tôi đã thuê một đại lý để xử lý quảng bá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay