privado

[Mỹ]/[ˈprɪvɑːdəʊ]/
[Anh]/[ˈprɪˌveɪdoʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Riêng tư.
adj. Riêng tư; thuộc về một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ.; Không công khai; không thể truy cập cho tất cả mọi người.
n. Một cá nhân riêng tư; Một tổ chức hoặc câu lạc bộ riêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

privado property

Vietnamese_translation

privado school

Vietnamese_translation

privado club

Vietnamese_translation

privado beach

Vietnamese_translation

privado residence

Vietnamese_translation

privado sector

Vietnamese_translation

privado life

Vietnamese_translation

privado space

Vietnamese_translation

privado area

Vietnamese_translation

privado meeting

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the meeting was held in privado to discuss sensitive matters.

cuộc họp đã được tổ chức kín đáo để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.

she preferred to handle the negotiations in privado.

cô ấy thích xử lý các cuộc đàm phán một cách kín đáo.

they spoke in privado about the company's future.

họ đã nói chuyện kín đáo về tương lai của công ty.

the director requested a privado meeting with the team.

giám đốc yêu cầu một cuộc họp kín đáo với nhóm.

the details of the deal were kept in privado.

các chi tiết của giao dịch được giữ kín.

he shared his concerns in privado with his mentor.

anh ấy chia sẻ những lo ngại của mình một cách kín đáo với người cố vấn của mình.

let's discuss this in privado, away from the others.

hãy thảo luận về điều này một cách kín đáo, tránh xa những người khác.

the information was exchanged in privado between the two parties.

thông tin đã được trao đổi một cách kín đáo giữa hai bên.

they decided to address the issue in privado.

họ quyết định giải quyết vấn đề một cách kín đáo.

the conversation continued in privado after the presentation.

cuộc trò chuyện tiếp tục diễn ra một cách kín đáo sau buổi thuyết trình.

it's best to keep these discussions in privado.

tốt nhất là nên giữ những cuộc thảo luận này một cách kín đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay