entering oficina
đi vào văn phòng
exiting oficina
đi ra khỏi văn phòng
at oficina
tại văn phòng
to oficina
đến văn phòng
back at oficina
trở lại văn phòng
working in oficina
đang làm việc tại văn phòng
waiting at oficina
đang chờ đợi tại văn phòng
called to oficina
được gọi đến văn phòng
report to oficina
báo cáo tại văn phòng
asked at oficina
được hỏi tại văn phòng
i'm looking for an oficina position in marketing.
Tôi đang tìm kiếm vị trí củaicina trong lĩnh vực marketing.
the oficina is located on the fifth floor.
Oficina nằm ở tầng năm.
our oficina manager handles all scheduling.
Quản lý củaicina của chúng tôi xử lý tất cả lịch trình.
i need to stop by the oficina before leaving.
Tôi cần ghé qua củaicina trước khi rời đi.
the oficina politics here are intense.
Chính trị trong củaicina ở đây rất căng thẳng.
she's working from the oficina today.
Cô ấy đang làm việc từ củaicina hôm nay.
we renovated the entire oficina last month.
Chúng tôi đã cải tạo toàn bộ củaicina vào tháng trước.
the oficina supplies are running low.
Nguồn cung cấp của củaicina đang cạn kiệt.
he transferred to a smaller oficina downtown.
Anh ấy đã chuyển đến một củaicina nhỏ hơn ở trung tâm thành phố.
our oficina hours are nine to five.
Giờ làm việc của củaicina chúng tôi là từ chín đến năm.
the oficina building has excellent security.
Tòa nhà củaicina có an ninh rất tốt.
i met her at the front desk of the oficina.
Tôi đã gặp cô ấy tại quầy tiếp tân của củaicina.
entering oficina
đi vào văn phòng
exiting oficina
đi ra khỏi văn phòng
at oficina
tại văn phòng
to oficina
đến văn phòng
back at oficina
trở lại văn phòng
working in oficina
đang làm việc tại văn phòng
waiting at oficina
đang chờ đợi tại văn phòng
called to oficina
được gọi đến văn phòng
report to oficina
báo cáo tại văn phòng
asked at oficina
được hỏi tại văn phòng
i'm looking for an oficina position in marketing.
Tôi đang tìm kiếm vị trí củaicina trong lĩnh vực marketing.
the oficina is located on the fifth floor.
Oficina nằm ở tầng năm.
our oficina manager handles all scheduling.
Quản lý củaicina của chúng tôi xử lý tất cả lịch trình.
i need to stop by the oficina before leaving.
Tôi cần ghé qua củaicina trước khi rời đi.
the oficina politics here are intense.
Chính trị trong củaicina ở đây rất căng thẳng.
she's working from the oficina today.
Cô ấy đang làm việc từ củaicina hôm nay.
we renovated the entire oficina last month.
Chúng tôi đã cải tạo toàn bộ củaicina vào tháng trước.
the oficina supplies are running low.
Nguồn cung cấp của củaicina đang cạn kiệt.
he transferred to a smaller oficina downtown.
Anh ấy đã chuyển đến một củaicina nhỏ hơn ở trung tâm thành phố.
our oficina hours are nine to five.
Giờ làm việc của củaicina chúng tôi là từ chín đến năm.
the oficina building has excellent security.
Tòa nhà củaicina có an ninh rất tốt.
i met her at the front desk of the oficina.
Tôi đã gặp cô ấy tại quầy tiếp tân của củaicina.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay