agendum

[Mỹ]/ˈædʒɛndəm/
[Anh]/əˈdʒɛn.dəm/

Dịch

n.Danh sách các mục sẽ được thảo luận tại một cuộc họp hoặc được xem xét trong một ngữ cảnh cụ thể.; Các mục trong chương trình nghị sự cho một cuộc họp hoặc sự kiện khác.
Các dạng của từ
số nhiềuagenda

Câu ví dụ

the meeting agenda included several important topics.

thứ tự chương trình cuộc họp bao gồm một số chủ đề quan trọng.

please refer to the attached agendum for details about the upcoming event.

vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm để biết thêm chi tiết về sự kiện sắp tới.

the agendum was circulated to all attendees prior to the conference.

phụ lục đã được phát cho tất cả những người tham dự trước hội nghị.

we need to review and finalize the agendum before the meeting begins.

chúng ta cần xem xét và hoàn thiện phụ lục trước khi cuộc họp bắt đầu.

the agendum outlined the goals and objectives of the project.

phụ lục phác thảo các mục tiêu và mục tiêu của dự án.

i'd like to add a few items to the agendum for discussion.

Tôi muốn thêm một vài mục vào phụ lục để thảo luận.

the agendum was comprehensive and covered all relevant points.

phụ lục toàn diện và bao gồm tất cả các điểm có liên quan.

please keep the agendum handy during the meeting for reference.

vui lòng giữ phụ lục bên mình trong suốt cuộc họp để tham khảo.

the agenda was updated to reflect the latest changes.

thứ tự chương trình đã được cập nhật để phản ánh những thay đổi mới nhất.

a clear and concise agendum is essential for a productive meeting.

một phụ lục rõ ràng và ngắn gọn là điều cần thiết cho một cuộc họp hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay