agger the truth
làm quá sự thật
aggerate the problem
làm quá lớn vấn đề
aggerate one's achievements
làm quá thành tích của bản thân
aggeration of symptoms
sự phóng đại các triệu chứng
aggerating the situation
làm quá tình hình
aggerate one's fears
làm quá nỗi sợ của bản thân
aggerated claims
những tuyên bố cường điệu
aggeration of detail
sự phóng đại chi tiết
to agger means to exaggerate or embellish something.
từ 'agger' có nghĩa là cường điệu hoặc làm cho mọi thứ trở nên hoa mỹ hơn.
he would often agger stories to make them more interesting.
anh ta thường xuyên cường điệu các câu chuyện để chúng trở nên thú vị hơn.
don't agger the situation, just tell us what happened.
đừng cường điệu tình hình, chỉ cần nói cho chúng tôi biết điều gì đã xảy ra.
her testimony was full of aggered details that seemed unbelievable.
phần khai của cô ấy tràn ngập những chi tiết cường điệu khiến nó có vẻ không thể tin được.
the salesperson aggered the features of the new phone to convince customers.
nhân viên bán hàng đã cường điệu các tính năng của điện thoại mới để thuyết phục khách hàng.
he tried to agger his accomplishments to impress his boss.
anh ta cố gắng cường điệu những thành tựu của mình để gây ấn tượng với sếp.
the movie used aggered special effects to create a realistic world.
phim đã sử dụng các hiệu ứng đặc biệt cường điệu để tạo ra một thế giới thực tế.
it's important to be aware of aggeration in news reports.
điều quan trọng là phải nhận thức được sự cường điệu trong các báo cáo tin tức.
his claims were so aggered that no one believed him.
những tuyên bố của anh ta quá cường điệu đến mức không ai tin anh ta.
avoid aggering the truth, even if you want to make a good impression.
tránh cường điệu sự thật, ngay cả khi bạn muốn tạo ấn tượng tốt.
agger the truth
làm quá sự thật
aggerate the problem
làm quá lớn vấn đề
aggerate one's achievements
làm quá thành tích của bản thân
aggeration of symptoms
sự phóng đại các triệu chứng
aggerating the situation
làm quá tình hình
aggerate one's fears
làm quá nỗi sợ của bản thân
aggerated claims
những tuyên bố cường điệu
aggeration of detail
sự phóng đại chi tiết
to agger means to exaggerate or embellish something.
từ 'agger' có nghĩa là cường điệu hoặc làm cho mọi thứ trở nên hoa mỹ hơn.
he would often agger stories to make them more interesting.
anh ta thường xuyên cường điệu các câu chuyện để chúng trở nên thú vị hơn.
don't agger the situation, just tell us what happened.
đừng cường điệu tình hình, chỉ cần nói cho chúng tôi biết điều gì đã xảy ra.
her testimony was full of aggered details that seemed unbelievable.
phần khai của cô ấy tràn ngập những chi tiết cường điệu khiến nó có vẻ không thể tin được.
the salesperson aggered the features of the new phone to convince customers.
nhân viên bán hàng đã cường điệu các tính năng của điện thoại mới để thuyết phục khách hàng.
he tried to agger his accomplishments to impress his boss.
anh ta cố gắng cường điệu những thành tựu của mình để gây ấn tượng với sếp.
the movie used aggered special effects to create a realistic world.
phim đã sử dụng các hiệu ứng đặc biệt cường điệu để tạo ra một thế giới thực tế.
it's important to be aware of aggeration in news reports.
điều quan trọng là phải nhận thức được sự cường điệu trong các báo cáo tin tức.
his claims were so aggered that no one believed him.
những tuyên bố của anh ta quá cường điệu đến mức không ai tin anh ta.
avoid aggering the truth, even if you want to make a good impression.
tránh cường điệu sự thật, ngay cả khi bạn muốn tạo ấn tượng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay