agglutinated

[Mỹ]/əˈɡlʊtɪneɪtɪd/
[Anh]/əˌɡlʌtɪˈneɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có sự kết hợp hoặc dính lại với nhau; dán.

Cụm từ & Cách kết hợp

agglutinated words

các từ kết hợp

agglutinated languages

các ngôn ngữ kết hợp

agglutinated morphology

hình thái học kết hợp

agglutinated syntax

cú pháp kết hợp

agglutinated structure

cấu trúc kết hợp

agglutinated expression

biểu thức kết hợp

agglutinated concept

khái niệm kết hợp

analyzing agglutinated sentences

phân tích các câu kết hợp

understanding agglutinated texts

hiểu các văn bản kết hợp

Câu ví dụ

the language is agglutinated, with many suffixes added to words.

ngôn ngữ là tổng hợp, với nhiều hậu tố được thêm vào các từ.

agglutinated languages often have complex word structures.

các ngôn ngữ tổng hợp thường có cấu trúc từ phức tạp.

the analysis showed that the language was agglutinated.

phân tích cho thấy ngôn ngữ là tổng hợp.

linguists study how agglutinated languages work.

các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ tổng hợp hoạt động.

learning an agglutinated language can be challenging.

học một ngôn ngữ tổng hợp có thể là một thách thức.

the grammar of agglutinated languages is often complex.

ngữ pháp của các ngôn ngữ tổng hợp thường phức tạp.

many agglutinated languages have no articles or prepositions.

nhiều ngôn ngữ tổng hợp không có mạo từ hoặc giới từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay