agglutinate morphemes
ghép các morpheme
agglutinating suffixes
các hậu tố kết hợp
agglutinate meaning
ý nghĩa của sự kết hợp
agglutinate prefixes
các tiền tố kết hợp
the words in this language tend to agglutinate.
các từ trong ngôn ngữ này có xu hướng kết hợp.
the suffixes agglutinate to form complex words.
các hậu tố kết hợp để tạo thành các từ phức tạp.
linguists study how languages agglutinate.
các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ kết hợp.
agglutinate morphemes
ghép các morpheme
agglutinating suffixes
các hậu tố kết hợp
agglutinate meaning
ý nghĩa của sự kết hợp
agglutinate prefixes
các tiền tố kết hợp
the words in this language tend to agglutinate.
các từ trong ngôn ngữ này có xu hướng kết hợp.
the suffixes agglutinate to form complex words.
các hậu tố kết hợp để tạo thành các từ phức tạp.
linguists study how languages agglutinate.
các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ kết hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay