agglutinates

[Mỹ]/əˈɡlʌtɪneɪt/
[Anh]/əˌɡlʌtɪˈneɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Kết hợp lại với nhau, đặc biệt là bằng cách dính hoặc bám vào nhau.
v. Để làm cho dính lại với nhau hoặc hình thành một khối; Để kết hợp thành một đơn vị duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

agglutinate morphemes

ghép các morpheme

agglutinating suffixes

các hậu tố kết hợp

agglutinate meaning

ý nghĩa của sự kết hợp

agglutinate prefixes

các tiền tố kết hợp

Câu ví dụ

the words in this language tend to agglutinate.

các từ trong ngôn ngữ này có xu hướng kết hợp.

the suffixes agglutinate to form complex words.

các hậu tố kết hợp để tạo thành các từ phức tạp.

linguists study how languages agglutinate.

các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các ngôn ngữ kết hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay