aggressed

[Mỹ]/əˈɡrɛst/
[Anh]/əˈɡrɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tấn công hoặc đe dọa ai đó một cách bạo lực; xâm phạm hoặc vi phạm quyền của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

aggressed verbally

tấn công bằng lời nói

aggressed animal

tấn công động vật

aggressed towards me

tấn công tôi

aggressed and threatened

tấn công và đe dọa

Câu ví dụ

the dog aggressed when strangers approached.

con chó trở nên hung dữ khi những người xa lạ tiếp cận.

he was aggressed by a group of teenagers.

anh ta bị một nhóm thanh thiếu niên tấn công.

the team felt aggressed by the opposing players' tactics.

đội bóng cảm thấy bị áp đảo bởi chiến thuật của đối thủ.

she was aggressed verbally by her coworker.

cô bị đồng nghiệp xúc phạm bằng lời nói.

the new policy aggressed the rights of minorities.

quy định mới xâm phạm quyền lợi của các nhóm thiểu số.

the artist felt aggressed by the critics' harsh reviews.

nghệ sĩ cảm thấy bị áp đảo bởi những đánh giá khắc nghiệt của các nhà phê bình.

his words aggressed her deeply.

lời nói của anh ta đã tác động sâu sắc đến cô.

the company was aggressed with lawsuits after the scandal.

công ty bị kiện sau scandal.

the politician's speech aggressed against his opponent.

bài phát biểu của chính trị gia chống lại đối thủ của mình.

his aggressive behavior aggressed the peace of the meeting.

hành vi hung hăng của anh ta đã phá vỡ sự yên bình của cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay