agisms

[Mỹ]/ˈædʒɪzəmz/
[Anh]/ˈædʒɪzəm z/

Dịch

n. phân biệt đối xử với người cao tuổi, đặc biệt trong việc làm và nhà ở

Cụm từ & Cách kết hợp

combat against agisms

chống lại chủ nghĩa già thành

Câu ví dụ

the film explores various forms of agisms.

phim khám phá nhiều hình thức của chủ nghĩa kỳ thị.

he was accused of promoting harmful agisms.

anh ta bị cáo buộc thúc đẩy chủ nghĩa kỳ thị có hại.

social progress often involves combating agisms.

tiến bộ xã hội thường liên quan đến việc chống lại chủ nghĩa kỳ thị.

understanding different cultures can help reduce agisms.

hiểu các nền văn hóa khác nhau có thể giúp giảm thiểu chủ nghĩa kỳ thị.

agisms based on gender are still prevalent in some societies.

chủ nghĩa kỳ thị dựa trên giới tính vẫn còn phổ biến ở một số xã hội.

education is crucial for challenging agisms and fostering equality.

giáo dục rất quan trọng để thách thức chủ nghĩa kỳ thị và thúc đẩy bình đẳng.

it's important to be aware of your own potential biases and agisms.

Điều quan trọng là phải nhận thức được những thành kiến và chủ nghĩa kỳ thị tiềm ẩn của bản thân.

the organization works to eliminate all forms of agisms.

tổ chức làm việc để loại bỏ tất cả các hình thức của chủ nghĩa kỳ thị.

agisms can have a profound impact on individuals and society.

chủ nghĩa kỳ thị có thể có tác động sâu sắc đến các cá nhân và xã hội.

promoting tolerance and understanding is essential for overcoming agisms.

thúc đẩy sự khoan dung và thấu hiểu là điều cần thiết để vượt qua chủ nghĩa kỳ thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay