studying agnathans
Việc nghiên cứu các loài agnathans
early agnathans
Các loài agnathans nguyên thủy
agnathans evolved
Các loài agnathans tiến hóa
primitive agnathans
Các loài agnathans nguyên thủy
finding agnathans
Tìm kiếm các loài agnathans
agnathan lineage
Hệ phả của các loài agnathans
agnathans existed
Các loài agnathans từng tồn tại
diverse agnathans
Các loài agnathans đa dạng
agnathans' fossils
Các hóa thạch của loài agnathans
ancient agnathans
Các loài agnathans cổ đại
the agnathans, a primitive group of jawless fish, existed long before vertebrates with jaws.
Các loài agnathans, một nhóm cá không hàm nguyên thủy, đã tồn tại từ lâu trước khi các loài động vật có xương sống có hàm xuất hiện.
fossil evidence suggests that agnathans were incredibly diverse in the paleozoic era.
Các bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng agnathans có sự đa dạng vô cùng trong thời kỳ Paleozoic.
haikouichthys, a well-preserved agnathan fossil, provides insights into early chordate evolution.
Haikouichthys, một hóa thạch agnathan được bảo tồn tốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tiến hóa ban đầu của các loài động vật có đốt sống.
many scientists believe that agnathans represent a crucial link in vertebrate evolutionary history.
Nhiều nhà khoa học tin rằng agnathans đại diện cho một liên kết quan trọng trong lịch sử tiến hóa của động vật có xương sống.
the study of agnathans helps paleontologists understand the origins of vertebrate features.
Nghiên cứu về agnathans giúp các nhà cổ sinh vật học hiểu rõ nguồn gốc của các đặc điểm ở động vật có xương sống.
agnathans typically possessed a notochord, a flexible rod providing structural support.
Agnathans thường có một trục sống, một thanh dẻo cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.
the absence of jaws in agnathans led to a different feeding strategy compared to jawed vertebrates.
Sự vắng mặt của hàm ở agnathans đã dẫn đến một chiến lược ăn uống khác so với các loài động vật có xương sống có hàm.
researchers are analyzing agnathan genomes to uncover genetic clues about early vertebrate development.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích bộ gen của agnathans để tìm ra những manh mối di truyền về sự phát triển của các loài động vật có xương sống sơ khai.
the evolutionary success of agnathans highlights the adaptability of early chordates.
Sự thành công tiến hóa của agnathans làm nổi bật khả năng thích nghi của các loài động vật có đốt sống sơ khai.
comparing agnathans with jawed vertebrates reveals significant anatomical differences.
So sánh agnathans với các loài động vật có xương sống có hàm tiết lộ những khác biệt giải phẫu đáng kể.
the fossil record provides a glimpse into the world inhabited by ancient agnathans.
Bản ghi hóa thạch cung cấp cái nhìn thoáng qua về thế giới mà các loài agnathans cổ đại sinh sống.
studying agnathans
Việc nghiên cứu các loài agnathans
early agnathans
Các loài agnathans nguyên thủy
agnathans evolved
Các loài agnathans tiến hóa
primitive agnathans
Các loài agnathans nguyên thủy
finding agnathans
Tìm kiếm các loài agnathans
agnathan lineage
Hệ phả của các loài agnathans
agnathans existed
Các loài agnathans từng tồn tại
diverse agnathans
Các loài agnathans đa dạng
agnathans' fossils
Các hóa thạch của loài agnathans
ancient agnathans
Các loài agnathans cổ đại
the agnathans, a primitive group of jawless fish, existed long before vertebrates with jaws.
Các loài agnathans, một nhóm cá không hàm nguyên thủy, đã tồn tại từ lâu trước khi các loài động vật có xương sống có hàm xuất hiện.
fossil evidence suggests that agnathans were incredibly diverse in the paleozoic era.
Các bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng agnathans có sự đa dạng vô cùng trong thời kỳ Paleozoic.
haikouichthys, a well-preserved agnathan fossil, provides insights into early chordate evolution.
Haikouichthys, một hóa thạch agnathan được bảo tồn tốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tiến hóa ban đầu của các loài động vật có đốt sống.
many scientists believe that agnathans represent a crucial link in vertebrate evolutionary history.
Nhiều nhà khoa học tin rằng agnathans đại diện cho một liên kết quan trọng trong lịch sử tiến hóa của động vật có xương sống.
the study of agnathans helps paleontologists understand the origins of vertebrate features.
Nghiên cứu về agnathans giúp các nhà cổ sinh vật học hiểu rõ nguồn gốc của các đặc điểm ở động vật có xương sống.
agnathans typically possessed a notochord, a flexible rod providing structural support.
Agnathans thường có một trục sống, một thanh dẻo cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.
the absence of jaws in agnathans led to a different feeding strategy compared to jawed vertebrates.
Sự vắng mặt của hàm ở agnathans đã dẫn đến một chiến lược ăn uống khác so với các loài động vật có xương sống có hàm.
researchers are analyzing agnathan genomes to uncover genetic clues about early vertebrate development.
Các nhà nghiên cứu đang phân tích bộ gen của agnathans để tìm ra những manh mối di truyền về sự phát triển của các loài động vật có xương sống sơ khai.
the evolutionary success of agnathans highlights the adaptability of early chordates.
Sự thành công tiến hóa của agnathans làm nổi bật khả năng thích nghi của các loài động vật có đốt sống sơ khai.
comparing agnathans with jawed vertebrates reveals significant anatomical differences.
So sánh agnathans với các loài động vật có xương sống có hàm tiết lộ những khác biệt giải phẫu đáng kể.
the fossil record provides a glimpse into the world inhabited by ancient agnathans.
Bản ghi hóa thạch cung cấp cái nhìn thoáng qua về thế giới mà các loài agnathans cổ đại sinh sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay