agneaux fat
thịt cừu béo
roasted agneaux
cừu nướng
agneaux chop
chops cừu
young agneaux
cừu non
agneaux skin
vỏ cừu
raising agneaux
nuôi cừu
tender agneaux
cừu mềm
agneaux stew
súp cừu
buying agneaux
mua cừu
agneaux meat
thịt cừu
the chef prepared a delicious roasted agneau for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một con cừu nướng ngon cho các vị khách.
we enjoyed a traditional agneau dish during our trip to france.
Chúng tôi đã thưởng thức một món cừu truyền thống trong chuyến đi đến Pháp.
the restaurant specialized in agneau prepared with herbs and garlic.
Quán ăn chuyên về cừu được chế biến với các loại thảo mộc và tỏi.
she carefully selected a small agneau for the easter sunday dinner.
Cô ấy cẩn thận chọn một con cừu nhỏ cho bữa tối Chúa Nhật Phục Sinh.
the aroma of the agneau roasting in the oven was incredibly tempting.
Mùi thơm của con cừu đang được nướng trong lò rất hấp dẫn.
he ordered a plate of grilled agneau with a side of roasted vegetables.
Anh ấy đặt một đĩa cừu nướng kèm với rau nướng.
the agneau was served with a rich and savory rosemary sauce.
Con cừu được phục vụ kèm với sốt hương thảo đậm đà và thơm ngon.
the family gathered around the table to share a traditional agneau feast.
Gia đình tụ tập quanh bàn để cùng nhau thưởng thức bữa tiệc cừu truyền thống.
the butcher recommended a young agneau for a quick and easy meal.
Người bán thịt khuyên dùng một con cừu non cho bữa ăn nhanh và dễ làm.
a succulent agneau shoulder was the centerpiece of the buffet.
Một miếng vai cừu mềm ngon là tâm điểm của bữa tiệc tự chọn.
they purchased a whole agneau from the farmer's market.
Họ đã mua một con cừu nguyên con từ chợ nông dân.
agneaux fat
thịt cừu béo
roasted agneaux
cừu nướng
agneaux chop
chops cừu
young agneaux
cừu non
agneaux skin
vỏ cừu
raising agneaux
nuôi cừu
tender agneaux
cừu mềm
agneaux stew
súp cừu
buying agneaux
mua cừu
agneaux meat
thịt cừu
the chef prepared a delicious roasted agneau for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một con cừu nướng ngon cho các vị khách.
we enjoyed a traditional agneau dish during our trip to france.
Chúng tôi đã thưởng thức một món cừu truyền thống trong chuyến đi đến Pháp.
the restaurant specialized in agneau prepared with herbs and garlic.
Quán ăn chuyên về cừu được chế biến với các loại thảo mộc và tỏi.
she carefully selected a small agneau for the easter sunday dinner.
Cô ấy cẩn thận chọn một con cừu nhỏ cho bữa tối Chúa Nhật Phục Sinh.
the aroma of the agneau roasting in the oven was incredibly tempting.
Mùi thơm của con cừu đang được nướng trong lò rất hấp dẫn.
he ordered a plate of grilled agneau with a side of roasted vegetables.
Anh ấy đặt một đĩa cừu nướng kèm với rau nướng.
the agneau was served with a rich and savory rosemary sauce.
Con cừu được phục vụ kèm với sốt hương thảo đậm đà và thơm ngon.
the family gathered around the table to share a traditional agneau feast.
Gia đình tụ tập quanh bàn để cùng nhau thưởng thức bữa tiệc cừu truyền thống.
the butcher recommended a young agneau for a quick and easy meal.
Người bán thịt khuyên dùng một con cừu non cho bữa ăn nhanh và dễ làm.
a succulent agneau shoulder was the centerpiece of the buffet.
Một miếng vai cừu mềm ngon là tâm điểm của bữa tiệc tự chọn.
they purchased a whole agneau from the farmer's market.
Họ đã mua một con cừu nguyên con từ chợ nông dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay