agneau

[Mỹ]/[æˈn(ː)oʊ]/
[Anh]/[æˈn(ː)oʊ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cừu non; thịt cừu non

Cụm từ & Cách kết hợp

agneau aux herbes

thịt cừu với thảo mộc

petit agneau

con cừu con

agneau rôti

thịt cừu nướng

agneau grillé

thịt cừu nướng chảo

agneau entier

con cừu nguyên con

agneau confit

thịt cừu ngâm dầu

agneau sauce

thịt cừu sốt

agneau purée

thịt cừu nghiền

agneau frit

thịt cừu chiên

agneau mariné

thịt cừu ướp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay