| số nhiều | agnomens |
agnomen of honor
tước hiệu danh dự
adopting an agnomen
chấp nhận một danh hiệu
a literary agnomen
một danh hiệu văn học
his chosen agnomen
danh hiệu được chọn của anh ấy
an agnomen is an assumed name or title, often given as a mark of honor or distinction.
một danh tự hoặc tự danh, thường được chấp nhận hoặc trao tặng như một dấu hiệu danh dự hoặc sự khác biệt.
he adopted the agnomen "augustus" after his victory in battle.
anh ta đã chấp nhận danh tự "augustus" sau chiến thắng trong trận chiến.
the agnomen served as a symbolic representation of his achievements.
danh tự đóng vai trò là biểu tượng cho những thành tựu của anh ta.
his agnomen distinguished him from other members of his family.
danh tự của anh ta đã phân biệt anh ta với các thành viên khác trong gia đình.
the agnomen reflected the individual's character or accomplishments.
danh tự phản ánh tính cách hoặc thành tựu của cá nhân.
he earned his agnomen through bravery and leadership on the battlefield.
anh ta đã có được danh tự của mình thông qua sự dũng cảm và khả năng lãnh đạo trên chiến trường.
the use of an agnomen was a sign of respect and recognition within society.
việc sử dụng một danh tự là dấu hiệu của sự tôn trọng và công nhận trong xã hội.
his agnomen became synonymous with his legacy and impact on history.
danh tự của anh ta đã trở thành đồng nghĩa với di sản và tác động của anh ta đối với lịch sử.
the agnomen helped to shape his public image and identity.
danh tự đã giúp định hình hình ảnh và danh tính công chúng của anh ta.
agnomen of honor
tước hiệu danh dự
adopting an agnomen
chấp nhận một danh hiệu
a literary agnomen
một danh hiệu văn học
his chosen agnomen
danh hiệu được chọn của anh ấy
an agnomen is an assumed name or title, often given as a mark of honor or distinction.
một danh tự hoặc tự danh, thường được chấp nhận hoặc trao tặng như một dấu hiệu danh dự hoặc sự khác biệt.
he adopted the agnomen "augustus" after his victory in battle.
anh ta đã chấp nhận danh tự "augustus" sau chiến thắng trong trận chiến.
the agnomen served as a symbolic representation of his achievements.
danh tự đóng vai trò là biểu tượng cho những thành tựu của anh ta.
his agnomen distinguished him from other members of his family.
danh tự của anh ta đã phân biệt anh ta với các thành viên khác trong gia đình.
the agnomen reflected the individual's character or accomplishments.
danh tự phản ánh tính cách hoặc thành tựu của cá nhân.
he earned his agnomen through bravery and leadership on the battlefield.
anh ta đã có được danh tự của mình thông qua sự dũng cảm và khả năng lãnh đạo trên chiến trường.
the use of an agnomen was a sign of respect and recognition within society.
việc sử dụng một danh tự là dấu hiệu của sự tôn trọng và công nhận trong xã hội.
his agnomen became synonymous with his legacy and impact on history.
danh tự của anh ta đã trở thành đồng nghĩa với di sản và tác động của anh ta đối với lịch sử.
the agnomen helped to shape his public image and identity.
danh tự đã giúp định hình hình ảnh và danh tính công chúng của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay