agnos

[Mỹ]/ˈæɡnəs/
[Anh]/ˈæɡnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên riêng hoặc tên địa điểm, như ở Thụy Sĩ và Philippines.

Cụm từ & Cách kết hợp

religious agnostic

thuyết vô thần tôn giáo

agnostic position

điểm nhìn vô thần

agnostic view

quan điểm vô thần

agnostic about

thái độ vô thần

agnostic atheist

thuyết vô thần vô thần

agnostic philosophy

triết lý vô thần

agnostic stance

thái độ vô thần

agnostic approach

phương pháp vô thần

agnostic belief

tín ngưỡng vô thần

agnostic worldview

quan điểm thế giới vô thần

Câu ví dụ

she remains agnostic about the existence of supernatural phenomena.

Cô ấy vẫn giữ thái độ hoài nghi về sự tồn tại của các hiện tượng siêu nhiên.

his agnostic views often create tension during religious discussions.

Các quan điểm hoài nghi của anh ấy thường gây ra căng thẳng trong các cuộc tranh luận tôn giáo.

the scientist took an agnostic approach to the unexplained mystery.

Nhà khoa học đã tiếp cận bí ẩn chưa được giải thích bằng thái độ hoài nghi.

modern agnosticism challenges traditional religious dogmas.

Chủ nghĩa hoài nghi hiện đại thách thức các giáo điều tôn giáo truyền thống.

she described herself as spiritually agnostic but culturally curious.

Cô ấy tự mô tả mình là người hoài nghi về mặt tinh thần nhưng tò mò về mặt văn hóa.

the philosopher argued that true agnosticism requires intellectual humility.

Triết gia lập luận rằng chủ nghĩa hoài nghi chân chính đòi hỏi sự khiêm tốn trí tuệ.

his agnostic stance prevented him from committing to either belief system.

Thái độ hoài nghi của anh ấy đã ngăn cản anh ấy cam kết với bất kỳ hệ thống niềm tin nào.

the book explores various agnostic perspectives on life's big questions.

Cuốn sách khám phá nhiều quan điểm hoài nghi về những câu hỏi lớn trong cuộc sống.

she maintained an agnostic outlook despite pressure from family members.

Cô ấy duy trì quan điểm hoài nghi bất chấp áp lực từ các thành viên trong gia đình.

agnostic thinkers emphasize evidence over blind faith.

Những người suy nghĩ hoài nghi nhấn mạnh bằng chứng thay vì niềm tin mù quáng.

the debate between atheists and agnostics continues in philosophical circles.

Tranh luận giữa các vô thần và người hoài nghi vẫn tiếp diễn trong các vòng tròn triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay