ancient agora
ancient agora
The agora was the central gathering place in ancient Greek cities.
Agora là nơi gặp gỡ trung tâm của các thành phố cổ đại Hy Lạp.
Philosophers would often debate in the agora about various topics.
Các nhà triết học thường tranh luận tại agora về nhiều chủ đề khác nhau.
The agora was also a marketplace where goods were bought and sold.
Agora cũng là một khu chợ nơi mua bán hàng hóa.
Citizens would meet in the agora to discuss matters of politics and governance.
Công dân thường gặp nhau tại agora để thảo luận về các vấn đề chính trị và quản trị.
The agora was a place for socializing, exchanging ideas, and conducting business.
Agora là nơi để giao lưu, trao đổi ý tưởng và làm kinh doanh.
The agora was often surrounded by important buildings like temples and government offices.
Agora thường được bao quanh bởi các tòa nhà quan trọng như đền thờ và văn phòng chính phủ.
The agora was a hub of activity and served as the heart of the city.
Agora là một trung tâm hoạt động và đóng vai trò là trái tim của thành phố.
In modern times, the concept of agora has evolved to include online platforms for discussion and exchange of ideas.
Ngày nay, khái niệm agora đã phát triển để bao gồm các nền tảng trực tuyến để thảo luận và trao đổi ý tưởng.
The agora played a crucial role in the democratic process of ancient Greek city-states.
Agora đóng vai trò quan trọng trong quá trình dân chủ của các thành bang Hy Lạp cổ đại.
Visiting the agora was an essential part of daily life for many ancient Greeks.
Viếng thăm agora là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người Hy Lạp cổ đại.
ancient agora
ancient agora
The agora was the central gathering place in ancient Greek cities.
Agora là nơi gặp gỡ trung tâm của các thành phố cổ đại Hy Lạp.
Philosophers would often debate in the agora about various topics.
Các nhà triết học thường tranh luận tại agora về nhiều chủ đề khác nhau.
The agora was also a marketplace where goods were bought and sold.
Agora cũng là một khu chợ nơi mua bán hàng hóa.
Citizens would meet in the agora to discuss matters of politics and governance.
Công dân thường gặp nhau tại agora để thảo luận về các vấn đề chính trị và quản trị.
The agora was a place for socializing, exchanging ideas, and conducting business.
Agora là nơi để giao lưu, trao đổi ý tưởng và làm kinh doanh.
The agora was often surrounded by important buildings like temples and government offices.
Agora thường được bao quanh bởi các tòa nhà quan trọng như đền thờ và văn phòng chính phủ.
The agora was a hub of activity and served as the heart of the city.
Agora là một trung tâm hoạt động và đóng vai trò là trái tim của thành phố.
In modern times, the concept of agora has evolved to include online platforms for discussion and exchange of ideas.
Ngày nay, khái niệm agora đã phát triển để bao gồm các nền tảng trực tuyến để thảo luận và trao đổi ý tưởng.
The agora played a crucial role in the democratic process of ancient Greek city-states.
Agora đóng vai trò quan trọng trong quá trình dân chủ của các thành bang Hy Lạp cổ đại.
Visiting the agora was an essential part of daily life for many ancient Greeks.
Viếng thăm agora là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người Hy Lạp cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay