agrapha

[Mỹ]/ˈæɡrɑːfə/
[Anh]/ægˈræˌfə/

Dịch

n. Những câu nói hoặc giáo lý không kịch bản của Chúa Jesus không được bao gồm trong các sách Phúc Âm chính thống.
Các dạng của từ
số nhiềuagraphas

Cụm từ & Cách kết hợp

study the agrapha

nghiên cứu các agrapha

lost agrapha

agrapha bị mất

discovering new agrapha

phát hiện các agrapha mới

Câu ví dụ

the agraphas were difficult to interpret.

Các đoạn agrapha khó giải thích.

scholars debate the authenticity of the agraphas.

Các học giả tranh luận về tính xác thực của các đoạn agrapha.

the agraphas provide valuable insights into early christianity.

Các đoạn agrapha cung cấp những hiểu biết có giá trị về đạo Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

some believe the agraphas are lost sayings of jesus.

Một số người tin rằng các đoạn agrapha là những lời dạy của Chúa Giêsu bị mất.

the study of agraphas is a complex and fascinating field.

Nghiên cứu về các đoạn agrapha là một lĩnh vực phức tạp và hấp dẫn.

scholars rely on historical context to understand the agraphas.

Các học giả dựa vào bối cảnh lịch sử để hiểu các đoạn agrapha.

the agraphas offer a glimpse into the lives of early christians.

Các đoạn agrapha cho thấy một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

many agraphas are found in ancient manuscripts.

Nhiều đoạn agrapha được tìm thấy trong các bản thảo cổ đại.

the search for agraphas continues to this day.

Cuộc tìm kiếm các đoạn agrapha vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.

agraphas can shed light on the development of christian doctrine.

Các đoạn agrapha có thể làm sáng tỏ sự phát triển của giáo lý Cơ đốc giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay