her agreeablenesses made her a popular colleague.
sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu thích.
his agreeableness often led to him being taken advantage of.
sự dễ chịu của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.
the team appreciated her agreeableness during the stressful project.
nhóm đánh giá cao sự dễ chịu của cô ấy trong suốt dự án căng thẳng.
his agreeablenesses were often perceived as weakness by his peers.
sự dễ chịu của anh ấy thường bị đồng nghiệp coi là điểm yếu.
she found his constant agreeableness a bit unsettling.
cô ấy thấy sự dễ chịu không ngừng của anh ấy hơi khó chịu.
their agreeablenesses helped them navigate difficult conversations.
sự dễ chịu của họ đã giúp họ vượt qua những cuộc trò chuyện khó khăn.
his agreeableness was genuine and not simply a facade.
sự dễ chịu của anh ấy là chân thành chứ không chỉ là vẻ ngoài.
her agreeablenesses made her an excellent mediator in conflicts.
sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người hòa giải viên xuất sắc trong các cuộc xung đột.
her agreeablenesses made her a popular colleague.
sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đồng nghiệp được yêu thích.
his agreeableness often led to him being taken advantage of.
sự dễ chịu của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.
the team appreciated her agreeableness during the stressful project.
nhóm đánh giá cao sự dễ chịu của cô ấy trong suốt dự án căng thẳng.
his agreeablenesses were often perceived as weakness by his peers.
sự dễ chịu của anh ấy thường bị đồng nghiệp coi là điểm yếu.
she found his constant agreeableness a bit unsettling.
cô ấy thấy sự dễ chịu không ngừng của anh ấy hơi khó chịu.
their agreeablenesses helped them navigate difficult conversations.
sự dễ chịu của họ đã giúp họ vượt qua những cuộc trò chuyện khó khăn.
his agreeableness was genuine and not simply a facade.
sự dễ chịu của anh ấy là chân thành chứ không chỉ là vẻ ngoài.
her agreeablenesses made her an excellent mediator in conflicts.
sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người hòa giải viên xuất sắc trong các cuộc xung đột.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now