aguacates

[Mỹ]/əˈɡwɑːkətɪ/
[Anh]/əˈɡwɑːkætɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bơ, trái cây hoặc cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

aguacate toast

bánh mì nướng bơ

aguacate nutrition facts

thông tin dinh dưỡng về quả bơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay