Aha, so it's you hiding there.
Aha, thì ra là bạn đang trốn ở đó.
Aha,so it’s you hiding here.
Aha, thì ra là bạn đang trốn ở đây.
Aha, so both Karen and Steve had the day off work yesterday? The plot thickens!
Aha, vậy thì cả Karen và Steve đều có ngày nghỉ làm việc vào ngày hôm qua? Cốt truyện đang trở nên thú vị hơn!
The recombinant AHA and ZOA had the same agglutination activities towards rabbit red cells as the native AHA and ZOA isolated from the plants.
AHA và ZOA tái tổ hợp có cùng hoạt tính kết tập với tế bào hồng cầu thỏ như AHA và ZOA nội sinh được phân lập từ thực vật.
She had an 'aha' moment when she finally solved the puzzle.
Cô ấy có một khoảnh khắc 'aha' khi cuối cùng giải được câu đố.
Aha, I see what you mean now!
Aha, bây giờ tôi hiểu ý của bạn rồi!
The detective had an 'aha' moment and cracked the case wide open.
Thám tử có một khoảnh khắc 'aha' và phá án thành công.
Aha, so that's how it works!
Aha, vậy là nó hoạt động như thế nào!
The scientist had an 'aha' moment that led to a major breakthrough in research.
Các nhà khoa học có một khoảnh khắc 'aha' dẫn đến một đột phá lớn trong nghiên cứu.
Aha, now I understand the concept much better.
Aha, bây giờ tôi hiểu rõ hơn về khái niệm đó.
The inventor had an 'aha' moment that inspired a revolutionary idea.
Nhà phát minh có một khoảnh khắc 'aha' truyền cảm hứng cho một ý tưởng cách mạng.
Aha, I've been looking for that book everywhere!
Aha, tôi đã tìm cuốn sách đó ở khắp mọi nơi!
The artist had an 'aha' moment and created a masterpiece.
Nghệ sĩ có một khoảnh khắc 'aha' và tạo ra một kiệt tác.
Aha, now I know how to fix the problem!
Aha, bây giờ tôi biết cách sửa vấn đề rồi!
" Aha, " he said vaguely. " We've won."
Aha, anh ấy nói một cách mơ hồ. "Chúng ta đã thắng rồi."
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of SecretsAha, I thought, so he ventures into the Mediterranean?
Aha, tôi nghĩ, vậy anh ta sẽ tiến vào Địa Trung Hải sao?
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)That's what psychologists call an " Aha" ! moment.
Đó là điều mà các nhà tâm lý học gọi là "Aha"! khoảnh khắc.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationAha, I knew it would be me!
Aha, tôi biết đó sẽ là tôi mà!
Nguồn: A Charlie Brown New Year SpecialAha, you see? What did I tell you two?
Aha, bạn thấy không? Tôi đã bảo hai người rồi mà?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)Aha. Have you taken any courses in data processing?
Aha. Bạn đã tham gia bất kỳ khóa học nào về xử lý dữ liệu chưa?
Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - Long DialoguesAha. Okay. Ah, where do I go to register?
Aha. Được rồi. À, tôi phải đến đâu để đăng ký?
Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - Long DialoguesAnd that was an 'aha' moment for her.
Và đó là một khoảnh khắc 'aha' đối với cô ấy.
Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.Why can't they do that anymore? Aha!
Tại sao họ không thể làm điều đó nữa? Aha!
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)Aha, how is it all going?
Aha, mọi thứ diễn ra thế nào rồi?
Nguồn: Past English Major Level 4 Listening Exam Questions (with Translations)Aha, so it's you hiding there.
Aha, thì ra là bạn đang trốn ở đó.
Aha,so it’s you hiding here.
Aha, thì ra là bạn đang trốn ở đây.
Aha, so both Karen and Steve had the day off work yesterday? The plot thickens!
Aha, vậy thì cả Karen và Steve đều có ngày nghỉ làm việc vào ngày hôm qua? Cốt truyện đang trở nên thú vị hơn!
The recombinant AHA and ZOA had the same agglutination activities towards rabbit red cells as the native AHA and ZOA isolated from the plants.
AHA và ZOA tái tổ hợp có cùng hoạt tính kết tập với tế bào hồng cầu thỏ như AHA và ZOA nội sinh được phân lập từ thực vật.
She had an 'aha' moment when she finally solved the puzzle.
Cô ấy có một khoảnh khắc 'aha' khi cuối cùng giải được câu đố.
Aha, I see what you mean now!
Aha, bây giờ tôi hiểu ý của bạn rồi!
The detective had an 'aha' moment and cracked the case wide open.
Thám tử có một khoảnh khắc 'aha' và phá án thành công.
Aha, so that's how it works!
Aha, vậy là nó hoạt động như thế nào!
The scientist had an 'aha' moment that led to a major breakthrough in research.
Các nhà khoa học có một khoảnh khắc 'aha' dẫn đến một đột phá lớn trong nghiên cứu.
Aha, now I understand the concept much better.
Aha, bây giờ tôi hiểu rõ hơn về khái niệm đó.
The inventor had an 'aha' moment that inspired a revolutionary idea.
Nhà phát minh có một khoảnh khắc 'aha' truyền cảm hứng cho một ý tưởng cách mạng.
Aha, I've been looking for that book everywhere!
Aha, tôi đã tìm cuốn sách đó ở khắp mọi nơi!
The artist had an 'aha' moment and created a masterpiece.
Nghệ sĩ có một khoảnh khắc 'aha' và tạo ra một kiệt tác.
Aha, now I know how to fix the problem!
Aha, bây giờ tôi biết cách sửa vấn đề rồi!
" Aha, " he said vaguely. " We've won."
Aha, anh ấy nói một cách mơ hồ. "Chúng ta đã thắng rồi."
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of SecretsAha, I thought, so he ventures into the Mediterranean?
Aha, tôi nghĩ, vậy anh ta sẽ tiến vào Địa Trung Hải sao?
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)That's what psychologists call an " Aha" ! moment.
Đó là điều mà các nhà tâm lý học gọi là "Aha"! khoảnh khắc.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationAha, I knew it would be me!
Aha, tôi biết đó sẽ là tôi mà!
Nguồn: A Charlie Brown New Year SpecialAha, you see? What did I tell you two?
Aha, bạn thấy không? Tôi đã bảo hai người rồi mà?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)Aha. Have you taken any courses in data processing?
Aha. Bạn đã tham gia bất kỳ khóa học nào về xử lý dữ liệu chưa?
Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - Long DialoguesAha. Okay. Ah, where do I go to register?
Aha. Được rồi. À, tôi phải đến đâu để đăng ký?
Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - Long DialoguesAnd that was an 'aha' moment for her.
Và đó là một khoảnh khắc 'aha' đối với cô ấy.
Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.Why can't they do that anymore? Aha!
Tại sao họ không thể làm điều đó nữa? Aha!
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)Aha, how is it all going?
Aha, mọi thứ diễn ra thế nào rồi?
Nguồn: Past English Major Level 4 Listening Exam Questions (with Translations)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay