ahabs

[Mỹ]/ˈeɪhəbz/
[Anh]/ˈeɪhæbz/

Dịch

n. số nhiều của Ahab, một vị vua trong Kinh Thánh của Israel

Cụm từ & Cách kết hợp

ahabs and caphtains

ahab và các thuyền trưởng

ahab's monomania

mê tín của Ahab

like ahab's quest

giống như cuộc truy tìm của Ahab

the ahab syndrome

hội chứng Ahab

ahab's fury

sự tức giận của Ahab

the ahab figure

hình ảnh của Ahab

summoning the ahabs

triệu hồi những Ahab

to ahab's doom

đến với số phận của Ahab

Câu ví dụ

ahab was a fierce and determined hunter of ahubs.

ahab là một thợ săn ahub hung dữ và kiên định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay