ahimsas

[Mỹ]/ˈeɪhɪmzəs/
[Anh]/ˈaɪm.səz/

Dịch

n. Phi bạo lực; không giết chóc; Ahimsa (tên gọi)

Cụm từ & Cách kết hợp

embracing ahimsas principles

phong cách đón nhận các nguyên tắc bất bạo động

Câu ví dụ

ahimsa is a key principle in many eastern religions.

Ahimsa là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều tôn giáo phương Đông.

practicing ahimsa means living a life of non-violence.

Thực hành ahimsa có nghĩa là sống một cuộc đời không bạo lực.

the concept of ahimsa extends beyond physical harm.

Khái niệm ahimsa vượt ra ngoài tác hại về thể chất.

ahimsa encourages compassion and understanding towards all beings.

Ahimsa khuyến khích lòng trắc ẩn và sự hiểu biết đối với tất cả các sinh vật.

promoting ahimsa in our daily lives can create a more peaceful world.

Thúc đẩy ahimsa trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta có thể tạo ra một thế giới hòa bình hơn.

understanding and practicing ahimsa is essential for spiritual growth.

Hiểu và thực hành ahimsa là điều cần thiết cho sự phát triển tinh thần.

ahimsa teaches us to see the interconnectedness of all life.

Ahimsa dạy chúng ta thấy sự liên kết của tất cả sự sống.

many cultures have their own interpretations and practices of ahimsa.

Nhiều nền văn hóa có những cách giải thích và thực hành ahimsa của riêng họ.

ahimsa is a powerful tool for promoting peace and harmony.

Ahimsa là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy hòa bình và hài hòa.

learning about ahimsa can broaden our perspective on life.

Tìm hiểu về ahimsa có thể mở rộng quan điểm của chúng ta về cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay