aide-de-camp's duties
nhiệm vụ của tùy viên
aide-de-camp position
vị trí tùy viên
the general relied heavily on his aide-de-camp for logistical support.
tướng quân rất coi trọng sự hỗ trợ hậu cần từ trợ lý quân sự của mình.
as an aide-de-camp, he often carried messages between the officers.
với vai trò trợ lý quân sự, anh ta thường mang thông điệp giữa các sĩ quan.
the young lieutenant was appointed aide-de-camp to the commanding officer.
thiếu úy trẻ tuổi được bổ nhiệm làm trợ lý quân sự cho chỉ huy.
his aide-de-camp briefed him on the morning's events.
trợ lý quân sự của anh ta đã thông báo cho anh ta về các sự kiện vào buổi sáng.
the aide-de-camp meticulously organized the general's schedule.
trợ lý quân sự đã sắp xếp lịch trình của tướng quân một cách tỉ mỉ.
he served as an aide-de-camp during the crucial campaign.
anh ta từng là trợ lý quân sự trong chiến dịch quan trọng.
the aide-de-camp presented the report to the visiting dignitary.
trợ lý quân sự đã trình báo cáo cho người có chức sắc đang đến thăm.
the general’s aide-de-camp coordinated the troop movements.
trợ lý quân sự của tướng quân đã điều phối các cuộc di chuyển quân đội.
he quickly proved himself a capable aide-de-camp to the admiral.
anh ta nhanh chóng chứng minh được là một trợ lý quân sự có năng lực chouyền đốc.
the aide-de-camp accompanied the general on his inspection tour.
trợ lý quân sự đi cùng tướng quân trong chuyến đi kiểm tra.
the aide-de-camp managed the general's correspondence efficiently.
trợ lý quân sự quản lý thư từ của tướng quân một cách hiệu quả.
aide-de-camp's duties
nhiệm vụ của tùy viên
aide-de-camp position
vị trí tùy viên
the general relied heavily on his aide-de-camp for logistical support.
tướng quân rất coi trọng sự hỗ trợ hậu cần từ trợ lý quân sự của mình.
as an aide-de-camp, he often carried messages between the officers.
với vai trò trợ lý quân sự, anh ta thường mang thông điệp giữa các sĩ quan.
the young lieutenant was appointed aide-de-camp to the commanding officer.
thiếu úy trẻ tuổi được bổ nhiệm làm trợ lý quân sự cho chỉ huy.
his aide-de-camp briefed him on the morning's events.
trợ lý quân sự của anh ta đã thông báo cho anh ta về các sự kiện vào buổi sáng.
the aide-de-camp meticulously organized the general's schedule.
trợ lý quân sự đã sắp xếp lịch trình của tướng quân một cách tỉ mỉ.
he served as an aide-de-camp during the crucial campaign.
anh ta từng là trợ lý quân sự trong chiến dịch quan trọng.
the aide-de-camp presented the report to the visiting dignitary.
trợ lý quân sự đã trình báo cáo cho người có chức sắc đang đến thăm.
the general’s aide-de-camp coordinated the troop movements.
trợ lý quân sự của tướng quân đã điều phối các cuộc di chuyển quân đội.
he quickly proved himself a capable aide-de-camp to the admiral.
anh ta nhanh chóng chứng minh được là một trợ lý quân sự có năng lực chouyền đốc.
the aide-de-camp accompanied the general on his inspection tour.
trợ lý quân sự đi cùng tướng quân trong chuyến đi kiểm tra.
the aide-de-camp managed the general's correspondence efficiently.
trợ lý quân sự quản lý thư từ của tướng quân một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay