aileron

[US]/'eɪlərɒn/
[UK]/'elərɑn/
Frequency: Very High

Translation

n. Một bề mặt có bản lề ở cạnh sau của cánh máy bay, được sử dụng để điều khiển sự lăn và nghiêng của máy bay.
Word Forms
số nhiềuailerons

Example Sentences

The ailerons on an airplane are hinged to the wing.

Các cánh liệng trên máy bay được gắn bản lề với cánh.

II. Operational principles of airplane flying attitude: mainly reflected in the ailerons ,elevons and rudder operation system.

II. Các nguyên tắc hoạt động của tư thế bay của máy bay: chủ yếu phản ánh trong hệ thống điều khiển cánh liệng, cánh nâng và rudder.

Two circular vents highlight the side of the car with a ducktail spoiler topping the C8 Aileron's aggressive rear-end.

Hai lỗ thông hơi tròn làm nổi bật bên hông xe với cánh lướt đuôi vịt đặt trên phần đuôi xe C8 Aileron mạnh mẽ.

The pilot adjusted the aileron to control the roll of the aircraft.

Phi công điều chỉnh cánh liệng để điều khiển độ nghiêng của máy bay.

The aileron on the left wing was damaged during the storm.

Cánh liệng trên cánh trái đã bị hư hỏng trong cơn bão.

The aileron movement helps the airplane turn smoothly.

Chuyển động của cánh liệng giúp máy bay rẽ một cách êm ái.

The aileron is an important part of the aircraft's control system.

Cánh liệng là một phần quan trọng của hệ thống điều khiển máy bay.

The aileron deflection can affect the aircraft's stability.

Độ lệch của cánh liệng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của máy bay.

Pilots use ailerons to bank the aircraft during turns.

Các phi công sử dụng cánh liệng để nghiêng máy bay khi rẽ.

The aileron control linkage needed adjustment before the flight.

Cơ cấu liên kết điều khiển cánh liệng cần được điều chỉnh trước chuyến bay.

The aileron design plays a crucial role in the aircraft's maneuverability.

Thiết kế cánh liệng đóng vai trò quan trọng trong khả năng cơ động của máy bay.

A damaged aileron can lead to difficulties in controlling the aircraft.

Một cánh liệng bị hư hỏng có thể dẫn đến khó khăn trong việc điều khiển máy bay.

The aileron movement is coordinated with other control surfaces for stable flight.

Chuyển động của cánh liệng được phối hợp với các bề mặt điều khiển khác để bay ổn định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now