winglet

[Mỹ]/[ˈwɪŋlɪt]/
[Anh]/[ˈwɪŋlɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc vây nhỏ, thường được cong lên, ở phía cuối cánh của máy bay, được thiết kế để giảm lực cản và cải thiện hiệu suất nhiên liệu; một chiếc cánh nhỏ hoặc phụ kiện.
Word Forms
số nhiềuwinglets

Cụm từ & Cách kết hợp

winglet design

thiết kế winglet

installing winglets

lắp đặt winglet

winglet tip

mũi winglet

winglet benefits

lợi ích của winglet

analyzing winglets

phân tích winglet

winglet technology

công nghệ winglet

modified winglet

winglet đã được sửa đổi

winglet system

hệ thống winglet

adding winglets

thêm winglet

winglet performance

hiệu suất winglet

Câu ví dụ

the aircraft featured advanced winglets to improve fuel efficiency.

Phi cơ này được trang bị những thiết bị giảm lực cản (winglets) tiên tiến nhằm nâng cao hiệu suất nhiên liệu.

we analyzed the impact of winglets on aircraft performance.

Chúng tôi đã phân tích tác động của thiết bị giảm lực cản (winglets) đến hiệu năng của phi cơ.

the airline installed winglets on its new boeing 737s.

Hãng hàng không đã lắp đặt thiết bị giảm lực cản (winglets) trên các chiếc Boeing 737 mới của họ.

winglet design is crucial for reducing drag.

Thiết kế của thiết bị giảm lực cản (winglets) rất quan trọng trong việc giảm lực cản.

the winglet geometry significantly affects lift generation.

Hình học của thiết bị giảm lực cản (winglets) ảnh hưởng đáng kể đến việc tạo lực nâng.

engineers are constantly researching new winglet configurations.

Kỹ sư đang không ngừng nghiên cứu các cấu hình mới của thiết bị giảm lực cản (winglets).

the blended winglet design offers aerodynamic advantages.

Thiết kế thiết bị giảm lực cản (winglets) kết hợp mang lại lợi thế về khí động học.

retrofitting existing aircraft with winglets is a cost-effective solution.

Lắp đặt thiết bị giảm lực cản (winglets) cho các phi cơ hiện có là một giải pháp tiết kiệm chi phí.

the winglet tip shape influences vortex behavior.

Hình dạng đầu thiết bị giảm lực cản (winglets) ảnh hưởng đến hành vi của xoáy.

we compared winglet performance across different aircraft types.

Chúng tôi đã so sánh hiệu năng của thiết bị giảm lực cản (winglets) trên các loại phi cơ khác nhau.

the benefits of winglets include reduced fuel consumption and noise.

Lợi ích của thiết bị giảm lực cản (winglets) bao gồm việc giảm tiêu thụ nhiên liệu và tiếng ồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay