his aimlessnesses led him down a path of self-destruction.
Sự vô định của anh ta đã dẫn anh ta xuống con đường tự hủy diệt.
the young man's aimlessnesses were evident in his vacant stare.
Sự vô định của chàng trai trẻ thể hiện rõ trên ánh mắt trống rỗng của anh ta.
she felt a sense of deep unease due to the aimlessnesses surrounding her life.
Cô cảm thấy một sự bất an sâu sắc vì sự vô định bao quanh cuộc sống của cô.
their aimlessnesses were a result of societal pressures and lack of direction.
Sự vô định của họ là kết quả của áp lực xã hội và thiếu định hướng.
he tried to overcome his aimlessnesses by pursuing new hobbies and interests.
Anh ta cố gắng vượt qua sự vô định của mình bằng cách theo đuổi những sở thích và thú vui mới.
the artist's aimlessnesses were channeled into powerful and evocative works of art.
Sự vô định của họa sĩ được chuyển hóa thành những tác phẩm nghệ thuật mạnh mẽ và đầy gợi cảm.
their aimlessnesses made it difficult to form meaningful relationships with others.
Sự vô định của họ khiến họ khó có thể xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa với người khác.
the constant aimlessnesses took a toll on his mental and emotional well-being.
Sự vô định liên tục đã ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của anh ta.
he yearned for purpose and direction to alleviate his aimlessnesses.
Anh ta khao khát có mục đích và định hướng để giảm bớt sự vô định của mình.
the lack of clear goals fueled their aimlessnesses and sense of frustration.
Sự thiếu hụt các mục tiêu rõ ràng đã thúc đẩy sự vô định và cảm giác thất vọng của họ.
his aimlessnesses led him down a path of self-destruction.
Sự vô định của anh ta đã dẫn anh ta xuống con đường tự hủy diệt.
the young man's aimlessnesses were evident in his vacant stare.
Sự vô định của chàng trai trẻ thể hiện rõ trên ánh mắt trống rỗng của anh ta.
she felt a sense of deep unease due to the aimlessnesses surrounding her life.
Cô cảm thấy một sự bất an sâu sắc vì sự vô định bao quanh cuộc sống của cô.
their aimlessnesses were a result of societal pressures and lack of direction.
Sự vô định của họ là kết quả của áp lực xã hội và thiếu định hướng.
he tried to overcome his aimlessnesses by pursuing new hobbies and interests.
Anh ta cố gắng vượt qua sự vô định của mình bằng cách theo đuổi những sở thích và thú vui mới.
the artist's aimlessnesses were channeled into powerful and evocative works of art.
Sự vô định của họa sĩ được chuyển hóa thành những tác phẩm nghệ thuật mạnh mẽ và đầy gợi cảm.
their aimlessnesses made it difficult to form meaningful relationships with others.
Sự vô định của họ khiến họ khó có thể xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa với người khác.
the constant aimlessnesses took a toll on his mental and emotional well-being.
Sự vô định liên tục đã ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của anh ta.
he yearned for purpose and direction to alleviate his aimlessnesses.
Anh ta khao khát có mục đích và định hướng để giảm bớt sự vô định của mình.
the lack of clear goals fueled their aimlessnesses and sense of frustration.
Sự thiếu hụt các mục tiêu rõ ràng đã thúc đẩy sự vô định và cảm giác thất vọng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay