airbrushed

[US]/ˈeəb rʌʃt/
[UK]/ˌɛərˈbrʌʃt/
Frequency: Very High

Translation

vto chỉnh sửa (một bức ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật) bằng cách sử dụng máy phun sơn; để áp dụng một lớp sơn mỏng hoặc vật liệu khác bằng máy phun sơn

Phrases & Collocations

airbrushed image

hình ảnh được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushed portrait

chân dung được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushed perfection

sự hoàn hảo được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushed reality

thực tế được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushed photographs

những bức ảnh được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushed skin

làn da được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushed look

vẻ ngoài được chỉnh sửa bằng airbrush

heavily airbrushed

được chỉnh sửa bằng airbrush nhiều

naturally airbrushed

tự nhiên được chỉnh sửa bằng airbrush

airbrushing effect

hiệu ứng airbrush

Example Sentences

her instagram photos are heavily airbrushed.

Những bức ảnh Instagram của cô ấy được chỉnh sửa bằng airbrush rất nhiều.

the model's face looked unnaturally airbrushed in the magazine ad.

Khuôn mặt của người mẫu trông có vẻ được chỉnh sửa bằng airbrush một cách bất thường trong quảng cáo trên tạp chí.

he used an airbrush to create a smooth, flawless finish on the painting.

Anh ấy đã sử dụng airbrush để tạo ra lớp hoàn thiện mịn màng và hoàn hảo cho bức tranh.

the politician's campaign posters were heavily airbrushed to hide his wrinkles.

Những áp phích truyền dịch của chính trị gia đã được chỉnh sửa bằng airbrush rất nhiều để che đi những nếp nhăn của anh ấy.

reality tv often uses airbrushing to enhance the contestants' appearances.

Các chương trình truyền hình thực tế thường sử dụng airbrushing để tăng cường vẻ ngoài của những người tham gia.

the photograph was so heavily airbrushed it looked like a cartoon.

Bức ảnh được chỉnh sửa bằng airbrush đến mức trông như một bộ phim hoạt hình.

airbrushing can be used to remove blemishes and create a flawless complexion.

Airbrushing có thể được sử dụng để loại bỏ mụn và tạo ra làn da hoàn hảo.

the artist's use of airbrushing gave the artwork a unique, ethereal quality.

Cách sử dụng airbrushing của họa sĩ đã mang đến cho tác phẩm một chất lượng độc đáo và thanh thoát.

it's important to remember that heavily airbrushed images often don't reflect reality.

Điều quan trọng là phải nhớ rằng những hình ảnh được chỉnh sửa bằng airbrush nhiều thường không phản ánh thực tế.

the airbrushing technique can be used for both artistic and commercial purposes.

Kỹ thuật airbrushing có thể được sử dụng cho cả mục đích nghệ thuật và thương mại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now