unretouched photo
ảnh chưa chỉnh sửa
unretouched image
hình ảnh chưa chỉnh sửa
keep unretouched
giữ nguyên chưa chỉnh sửa
naturally unretouched
chưa chỉnh sửa một cách tự nhiên
unretouched version
phiên bản chưa chỉnh sửa
unretouched look
phong cách chưa chỉnh sửa
show unretouched
hiển thị chưa chỉnh sửa
unretouched model
mẫu chưa chỉnh sửa
truly unretouched
chưa chỉnh sửa thực sự
unretouched beauty
đẹp tự nhiên chưa chỉnh sửa
the model insisted on using unretouched photos for the campaign.
Mô hình đã kiên quyết sử dụng những bức ảnh chưa qua chỉnh sửa cho chiến dịch.
we prefer unretouched images to showcase the product's true texture.
Chúng tôi ưa chuộng những hình ảnh chưa qua chỉnh sửa để thể hiện rõ chất liệu thực sự của sản phẩm.
the magazine published an unretouched photo of the actress on the cover.
Tạp chí đã đăng một bức ảnh chưa qua chỉnh sửa của nữ diễn viên trên bìa.
the unretouched portrait captured her natural beauty perfectly.
Bức chân dung chưa qua chỉnh sửa đã ghi lại vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy một cách hoàn hảo.
many influencers are now sharing unretouched photos to promote body positivity.
Rất nhiều người có ảnh hưởng hiện đang chia sẻ những bức ảnh chưa qua chỉnh sửa để lan truyền tư tưởng tích cực về cơ thể.
the client requested unretouched footage for their internal training videos.
Khách hàng đã yêu cầu những đoạn video chưa qua chỉnh sửa cho các video đào tạo nội bộ của họ.
it's refreshing to see unretouched images in a world of filters and editing.
Rất dễ chịu khi nhìn thấy những hình ảnh chưa qua chỉnh sửa trong một thế giới đầy bộ lọc và chỉnh sửa.
the photographer aimed to present an unretouched view of everyday life.
Nhà chụp ảnh muốn thể hiện một góc nhìn chưa qua chỉnh sửa về cuộc sống hàng ngày.
the website features unretouched product photos to ensure transparency.
Trang web có các hình ảnh sản phẩm chưa qua chỉnh sửa để đảm bảo tính minh bạch.
she posted an unretouched selfie to challenge unrealistic beauty standards.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh tự sướng chưa qua chỉnh sửa để thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế.
the documentary used unretouched video to maintain its authenticity.
Bộ phim tài liệu đã sử dụng video chưa qua chỉnh sửa để duy trì tính xác thực của nó.
unretouched photo
ảnh chưa chỉnh sửa
unretouched image
hình ảnh chưa chỉnh sửa
keep unretouched
giữ nguyên chưa chỉnh sửa
naturally unretouched
chưa chỉnh sửa một cách tự nhiên
unretouched version
phiên bản chưa chỉnh sửa
unretouched look
phong cách chưa chỉnh sửa
show unretouched
hiển thị chưa chỉnh sửa
unretouched model
mẫu chưa chỉnh sửa
truly unretouched
chưa chỉnh sửa thực sự
unretouched beauty
đẹp tự nhiên chưa chỉnh sửa
the model insisted on using unretouched photos for the campaign.
Mô hình đã kiên quyết sử dụng những bức ảnh chưa qua chỉnh sửa cho chiến dịch.
we prefer unretouched images to showcase the product's true texture.
Chúng tôi ưa chuộng những hình ảnh chưa qua chỉnh sửa để thể hiện rõ chất liệu thực sự của sản phẩm.
the magazine published an unretouched photo of the actress on the cover.
Tạp chí đã đăng một bức ảnh chưa qua chỉnh sửa của nữ diễn viên trên bìa.
the unretouched portrait captured her natural beauty perfectly.
Bức chân dung chưa qua chỉnh sửa đã ghi lại vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy một cách hoàn hảo.
many influencers are now sharing unretouched photos to promote body positivity.
Rất nhiều người có ảnh hưởng hiện đang chia sẻ những bức ảnh chưa qua chỉnh sửa để lan truyền tư tưởng tích cực về cơ thể.
the client requested unretouched footage for their internal training videos.
Khách hàng đã yêu cầu những đoạn video chưa qua chỉnh sửa cho các video đào tạo nội bộ của họ.
it's refreshing to see unretouched images in a world of filters and editing.
Rất dễ chịu khi nhìn thấy những hình ảnh chưa qua chỉnh sửa trong một thế giới đầy bộ lọc và chỉnh sửa.
the photographer aimed to present an unretouched view of everyday life.
Nhà chụp ảnh muốn thể hiện một góc nhìn chưa qua chỉnh sửa về cuộc sống hàng ngày.
the website features unretouched product photos to ensure transparency.
Trang web có các hình ảnh sản phẩm chưa qua chỉnh sửa để đảm bảo tính minh bạch.
she posted an unretouched selfie to challenge unrealistic beauty standards.
Cô ấy đã đăng một bức ảnh tự sướng chưa qua chỉnh sửa để thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế.
the documentary used unretouched video to maintain its authenticity.
Bộ phim tài liệu đã sử dụng video chưa qua chỉnh sửa để duy trì tính xác thực của nó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now