ditzy girl
Cô gái ngốc nghếch
ditzy behavior
Hành vi ngốc nghếch
ditzy moment
Khoảnh khắc ngốc nghếch
ditzy blonde
Cô nàng tóc vàng ngốc nghếch
ditzy friend
Người bạn ngốc nghếch
ditzy attitude
Thái độ ngốc nghếch
ditzy remark
Nhận xét ngốc nghếch
ditzy look
Vẻ ngoài ngốc nghếch
ditzy comments
Những bình luận ngốc nghếch
ditzy style
Phong cách ngốc nghếch
she can be a bit ditzy at times.
Đôi khi cô ấy có thể hơi ngốc nghếch.
don't mind her, she's just a ditzy girl.
Đừng để ý cô ấy, cô ấy chỉ là một cô gái ngốc nghếch thôi.
his ditzy behavior made everyone laugh.
Hành vi ngốc nghếch của anh ấy khiến mọi người bật cười.
she forgot her keys again; she's so ditzy.
Cô ấy lại quên chìa khóa nữa rồi; cô ấy đúng là ngốc nghếch.
being ditzy can be charming in some situations.
Tính ngốc nghếch có thể quyến rũ trong một số tình huống.
he teased her for being a little ditzy.
Anh ấy trêu chọc cô ấy vì cô ấy hơi ngốc nghếch.
her ditzy comments always brighten the room.
Những lời bình luận ngốc nghếch của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
she has a ditzy sense of humor.
Cô ấy có một khiếu hài hước ngốc nghếch.
sometimes being ditzy can lead to funny situations.
Đôi khi, tính ngốc nghếch có thể dẫn đến những tình huống hài hước.
her ditzy personality makes her very relatable.
Tính cách ngốc nghếch của cô ấy khiến cô ấy trở nên rất dễ gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay