airlifts

[US]/ˈɛəˌlɪfts/
[UK]/ˈɛrˌlɪfts/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng đường hàng không, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp.
v. Vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng đường hàng không, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp.

Phrases & Collocations

orchestrate airlifts

điều phối các cuộc vận chuyển bằng máy bay

conduct emergency airlifts

tiến hành các cuộc vận chuyển khẩn cấp bằng máy bay

launch massive airlifts

khởi động các cuộc vận chuyển bằng máy bay quy mô lớn

organize humanitarian airlifts

tổ chức các cuộc vận chuyển nhân đạo bằng máy bay

facilitate international airlifts

tạo điều kiện cho các cuộc vận chuyển quốc tế bằng máy bay

undertake strategic airlifts

thực hiện các cuộc vận chuyển chiến lược bằng máy bay

execute vital airlifts

thực hiện các cuộc vận chuyển quan trọng bằng máy bay

implement large-scale airlifts

triển khai các cuộc vận chuyển quy mô lớn

Example Sentences

the organization coordinated several airlifts to deliver aid to disaster victims.

tổ chức đã điều phối nhiều chuyến vận chuyển bằng máy bay để hỗ trợ các nạn nhân thảm họa.

emergency airlifts brought much-needed medical supplies to the remote area.

các chuyến vận chuyển bằng máy bay khẩn cấp đã mang đến các nguồn cung cấp y tế cần thiết cho khu vực hẻo lánh.

the government launched a series of airlifts to evacuate citizens from the conflict zone.

chính phủ đã khởi động một loạt các chuyến vận chuyển bằng máy bay để sơ tán người dân khỏi khu vực chiến sự.

military airlifts played a crucial role in supplying troops during the war.

các chuyến vận chuyển bằng máy bay quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp quân nhu cho quân đội trong chiến tranh.

the humanitarian agency conducted regular airlifts to transport food and water to refugees.

tổ chức nhân đạo đã thực hiện các chuyến vận chuyển bằng máy bay thường xuyên để vận chuyển lương thực và nước đến những người tị nạn.

airlifts are often used in disaster relief efforts to reach areas inaccessible by road.

các chuyến vận chuyển bằng máy bay thường được sử dụng trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa để tiếp cận các khu vực không thể tiếp cận bằng đường bộ.

the company specializes in providing airlift services for cargo transportation.

công ty chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển bằng máy bay cho việc vận chuyển hàng hóa.

airlifts can be expensive, but they are sometimes the only option in emergencies.

các chuyến vận chuyển bằng máy bay có thể tốn kém, nhưng đôi khi chúng là lựa chọn duy nhất trong các tình huống khẩn cấp.

the airlift operation was a success, delivering all the essential supplies on time.

hoạt động vận chuyển bằng máy bay đã thành công, cung cấp tất cả các nguồn cung cấp cần thiết đúng thời hạn.

airlifts are becoming increasingly efficient with the use of modern technology.

các chuyến vận chuyển bằng máy bay ngày càng hiệu quả hơn với việc sử dụng công nghệ hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now