airmanships

[Mỹ]/ˈɛərˌmænʃɪps/
[Anh]/ˈɛrˌmænships/

Dịch

n. Một loại tàu lớn, nhẹ hơn không khí được sử dụng cho mục đích vận chuyển hoặc quan sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

history of airmanship

lịch sử của kỹ năng lái máy bay

airmanships for transport

kỹ năng lái máy bay cho vận tải

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay