airsoft gun
súng airsoft
play airsoft
chơi airsoft
airsoft game
trò chơi airsoft
airsoft field
sân airsoft
airsoft team
đội airsoft
airsoft shop
cửa hàng airsoft
airsoft pellets
viên đạn airsoft
airsoft mask
mặt nạ airsoft
buying airsoft
mua airsoft
airsoft event
sự kiện airsoft
he's really into airsoft and spends hours customizing his gun.
Anh ấy rất đam mê airsoft và dành hàng giờ để tùy chỉnh khẩu súng của mình.
our team dominated the airsoft field with coordinated tactics.
Đội của chúng tôi đã thống trị sân airsoft với chiến thuật phối hợp.
always wear eye protection when playing airsoft.
Luôn luôn đeo kính bảo hộ khi chơi airsoft.
the airsoft tournament was a thrilling weekend for all involved.
Giải đấu airsoft là một cuối tuần thú vị cho tất cả những người tham gia.
he bought a new airsoft gun with a high rate of fire.
Anh ấy đã mua một khẩu súng airsoft mới với tốc độ bắn cao.
we practiced our cqb techniques on the airsoft training ground.
Chúng tôi đã thực hành các kỹ thuật cqb của mình trên sân tập airsoft.
the airsoft club organizes regular skirmishes in the woods.
Câu lạc bộ airsoft tổ chức các cuộc giao tranh thường xuyên trong rừng.
she's a skilled airsoft player with excellent accuracy.
Cô ấy là một người chơi airsoft lành nghề với độ chính xác tuyệt vời.
make sure to check the field rules before starting your airsoft game.
Hãy chắc chắn kiểm tra các quy tắc sân trước khi bắt đầu trò chơi airsoft của bạn.
he uses a propane tank to power his airsoft gun.
Anh ấy sử dụng bình propane để cung cấp năng lượng cho khẩu súng airsoft của mình.
the airsoft field had realistic obstacles and cover.
Sân airsoft có các chướng ngại vật và nơi ẩn nấp thực tế.
airsoft gun
súng airsoft
play airsoft
chơi airsoft
airsoft game
trò chơi airsoft
airsoft field
sân airsoft
airsoft team
đội airsoft
airsoft shop
cửa hàng airsoft
airsoft pellets
viên đạn airsoft
airsoft mask
mặt nạ airsoft
buying airsoft
mua airsoft
airsoft event
sự kiện airsoft
he's really into airsoft and spends hours customizing his gun.
Anh ấy rất đam mê airsoft và dành hàng giờ để tùy chỉnh khẩu súng của mình.
our team dominated the airsoft field with coordinated tactics.
Đội của chúng tôi đã thống trị sân airsoft với chiến thuật phối hợp.
always wear eye protection when playing airsoft.
Luôn luôn đeo kính bảo hộ khi chơi airsoft.
the airsoft tournament was a thrilling weekend for all involved.
Giải đấu airsoft là một cuối tuần thú vị cho tất cả những người tham gia.
he bought a new airsoft gun with a high rate of fire.
Anh ấy đã mua một khẩu súng airsoft mới với tốc độ bắn cao.
we practiced our cqb techniques on the airsoft training ground.
Chúng tôi đã thực hành các kỹ thuật cqb của mình trên sân tập airsoft.
the airsoft club organizes regular skirmishes in the woods.
Câu lạc bộ airsoft tổ chức các cuộc giao tranh thường xuyên trong rừng.
she's a skilled airsoft player with excellent accuracy.
Cô ấy là một người chơi airsoft lành nghề với độ chính xác tuyệt vời.
make sure to check the field rules before starting your airsoft game.
Hãy chắc chắn kiểm tra các quy tắc sân trước khi bắt đầu trò chơi airsoft của bạn.
he uses a propane tank to power his airsoft gun.
Anh ấy sử dụng bình propane để cung cấp năng lượng cho khẩu súng airsoft của mình.
the airsoft field had realistic obstacles and cover.
Sân airsoft có các chướng ngại vật và nơi ẩn nấp thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay