| số nhiều | airstones |
airstone landing gear
hệ thống bánh đáp airstone
airstone propeller
cánh quạt airstone
airstone engine component
linh kiện động cơ airstone
airstone fuselage structure
cấu trúc thân máy bay airstone
airstone composite material
vật liệu composite airstone
airstone aerodynamic design
thiết kế khí động học airstone
airstone manufacturing process
quy trình sản xuất airstone
airstone material properties
tính chất vật liệu airstone
the airstone is used in woodworking.
đá mài khí được sử dụng trong chế tác gỗ.
he's a skilled craftsman, using an airstone to sharpen his tools.
anh ấy là một thợ thủ công lành nghề, sử dụng đá mài khí để mài sắc dụng cụ của mình.
airstones are great for honing metal edges.
Đá mài khí rất tuyệt vời để mài các cạnh kim loại.
the airstone's abrasive surface removes material quickly.
Bề mặt mài mòn của đá mài khí giúp loại bỏ vật liệu nhanh chóng.
it requires a steady hand to use an airstone effectively.
Cần có bàn tay vững chắc để sử dụng đá mài khí một cách hiệu quả.
an airstone can be used on various materials, not just wood.
Đá mài khí có thể được sử dụng trên nhiều vật liệu khác nhau, không chỉ gỗ.
airstones are a traditional tool for sharpening tools and blades.
Đá mài khí là một công cụ truyền thống để mài sắc dụng cụ và lưỡi dao.
using an airstone takes practice and patience to master.
Việc sử dụng đá mài khí đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn để thành thạo.
many blacksmiths still rely on airstones for their craft.
Nhiều thợ rèn vẫn dựa vào đá mài khí cho nghề thủ công của họ.
airstone landing gear
hệ thống bánh đáp airstone
airstone propeller
cánh quạt airstone
airstone engine component
linh kiện động cơ airstone
airstone fuselage structure
cấu trúc thân máy bay airstone
airstone composite material
vật liệu composite airstone
airstone aerodynamic design
thiết kế khí động học airstone
airstone manufacturing process
quy trình sản xuất airstone
airstone material properties
tính chất vật liệu airstone
the airstone is used in woodworking.
đá mài khí được sử dụng trong chế tác gỗ.
he's a skilled craftsman, using an airstone to sharpen his tools.
anh ấy là một thợ thủ công lành nghề, sử dụng đá mài khí để mài sắc dụng cụ của mình.
airstones are great for honing metal edges.
Đá mài khí rất tuyệt vời để mài các cạnh kim loại.
the airstone's abrasive surface removes material quickly.
Bề mặt mài mòn của đá mài khí giúp loại bỏ vật liệu nhanh chóng.
it requires a steady hand to use an airstone effectively.
Cần có bàn tay vững chắc để sử dụng đá mài khí một cách hiệu quả.
an airstone can be used on various materials, not just wood.
Đá mài khí có thể được sử dụng trên nhiều vật liệu khác nhau, không chỉ gỗ.
airstones are a traditional tool for sharpening tools and blades.
Đá mài khí là một công cụ truyền thống để mài sắc dụng cụ và lưỡi dao.
using an airstone takes practice and patience to master.
Việc sử dụng đá mài khí đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn để thành thạo.
many blacksmiths still rely on airstones for their craft.
Nhiều thợ rèn vẫn dựa vào đá mài khí cho nghề thủ công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay