airworthiness

[Mỹ]/ˌεə'wə:ðinis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đủ điều kiện bay
Word Forms
số nhiềuairworthinesses

Câu ví dụ

The aircraft must meet strict airworthiness standards.

Máy bay phải đáp ứng các tiêu chuẩn về khả năng không khí nghiêm ngặt.

The airworthiness of the plane was called into question after the accident.

Khả năng không khí của máy bay đã bị đặt dấu hỏi sau vụ tai nạn.

Pilots are responsible for ensuring the airworthiness of their aircraft.

Các phi công chịu trách nhiệm đảm bảo khả năng không khí của máy bay của họ.

Regular maintenance is essential to maintain airworthiness.

Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để duy trì khả năng không khí.

The airworthiness certificate must be renewed annually.

Giấy chứng nhận về khả năng không khí phải được gia hạn hàng năm.

The safety of the passengers depends on the airworthiness of the aircraft.

An toàn của hành khách phụ thuộc vào khả năng không khí của máy bay.

The manufacturer is responsible for ensuring the airworthiness of the aircraft.

Nhà sản xuất chịu trách nhiệm đảm bảo khả năng không khí của máy bay.

The airworthiness review process includes detailed inspections.

Quy trình đánh giá khả năng không khí bao gồm các cuộc kiểm tra chi tiết.

The airworthiness directive mandated immediate action to address safety concerns.

Thông báo về khả năng không khí yêu cầu hành động ngay lập tức để giải quyết các mối quan ngại về an toàn.

Aircraft modifications must be approved to maintain airworthiness.

Các sửa đổi máy bay phải được phê duyệt để duy trì khả năng không khí.

Ví dụ thực tế

This authorization attested to the C919 meeting airworthiness requirements for flight testing.

Quyền hạn này chứng thực việc C919 đáp ứng các yêu cầu về khả năng không khí để thử nghiệm bay.

Nguồn: CGTN Reading Selection

Getting an airworthiness certificate is, however, only part of the process needed to begin commercial services.

Tuy nhiên, việc có được chứng nhận về khả năng không khí chỉ là một phần của quy trình cần thiết để bắt đầu các dịch vụ thương mại.

Nguồn: The Economist Science and Technology

At first, however, regulators are expected to grant airworthiness certificates only to flying taxis with pilots on board.

Tuy nhiên, ban đầu, các cơ quan quản lý dự kiến ​​chỉ cấp chứng nhận về khả năng không khí cho các taxi bay có phi công trên tàu.

Nguồn: The Economist Science and Technology

The Civil Aviation Administration of China (CAAC) also said that the qualifications of the crew members and maintenance personnel on duty met the requirements, the plane's airworthiness certificate was valid.

Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC) cũng cho biết trình độ của các thành viên phi hành đoàn và nhân viên bảo trì trực nhiệm đáp ứng các yêu cầu, giấy chứng nhận về khả năng không khí của máy bay là hợp lệ.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay