akee

[Mỹ]/ˈəkiː/
[Anh]/əˈkiː/

Dịch

n. Cây nhiệt đới
Các dạng của từ
số nhiềuakees

Cụm từ & Cách kết hợp

akee a wish

ước một điều ước

akee tree fruit

quả của cây akee

akee apple sauce

sốt táo akee

akee smoothies

sinh tố akee

akee fruit salad

salad trái cây akee

akee jam recipe

công thức làm mứt akee

akee dessert ideas

ý tưởng tráng miệng với akee

tropical akee fruit

quả akee nhiệt đới

akee tree origin

nguồn gốc của cây akee

Câu ví dụ

akee is a type of fruit.

Xoài akee là một loại trái cây.

the akee fruit can be used in many dishes.

Quả akee có thể được sử dụng trong nhiều món ăn.

akee is high in healthy fats.

Xoài akee rất giàu chất béo tốt cho sức khỏe.

i like to add akee to my salads.

Tôi thích thêm akee vào salad của mình.

akee is native to the caribbean region.

Xoài akee có nguồn gốc từ vùng Caribe.

you can eat akee raw or cooked.

Bạn có thể ăn akee sống hoặc nấu chín.

akee has a creamy and buttery texture.

Xoài akee có kết cấu kem và bơ.

the akee fruit is also known as the "butter fruit".

Quả akee còn được gọi là "quả bơ".

akee is becoming increasingly popular worldwide.

Xoài akee ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

be careful when preparing akee, as unripe fruit can be toxic.

Hãy cẩn thận khi chuẩn bị akee, vì trái cây chưa chín có thể độc hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay