akka

[Mỹ]/ˈækə/
[Anh]/ˈækə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Akka (tên một người)
Các dạng của từ
số nhiềuakkas

Câu ví dụ

the old akka sat by the fireplace, sharing stories of long ago with the children.

Người akka già ngồi bên lò sưởi, kể những câu chuyện ngày xưa cho các em nhỏ nghe.

in finnish mythology, the akka represents the earth mother and feminine wisdom.

Trong thần thoại Phần Lan, akka tượng trưng cho mẹ thiên nhiên và trí tuệ nữ tính.

my grandmother, who we affectionately called akka, taught me traditional weaving skills.

Bà tôi, người mà chúng tôi thân mật gọi là akka, đã dạy tôi các kỹ năng dệt truyền thống.

the wise akka of the village was consulted for guidance on important matters.

Người akka khôn ngoan của làng được tham khảo để nhận được sự hướng dẫn về các vấn đề quan trọng.

ancient finnish poetry frequently invokes the akka as a symbol of fertility and nature.

Thơ ca Phần Lan cổ đại thường nhắc đến akka như một biểu tượng của sự sinh sản và thiên nhiên.

anthropologists have studied the akka figure across various nordic cultures for decades.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu hình tượng akka trong nhiều nền văn hóa Bắc Âu suốt nhiều thập kỷ.

the traditional akka carved intricate symbols into wooden staves as offerings to spirits.

Người akka truyền thống khắc các biểu tượng tinh xảo lên những thanh gỗ như những của lễ dâng cúng các linh hồn.

during the winter festival, the eldest akka led the ceremonial dances around the fire.

Trong lễ hội mùa đông, người akka lớn tuổi nhất dẫn dắt các điệu múa nghi lễ quanh ngọn lửa.

many finnish folk songs describe the akka as a guardian of forests and waterways.

Nhiều bài ca dân gian Phần Lan mô tả akka như một người bảo vệ rừng và các con đường thủy.

the akka archetype appears frequently in the kalevala epic poetry collection.

Đại diện của akka xuất hiện thường xuyên trong tập thơ sử thi Kalevala.

young women would visit the akka to learn herbal medicine and healing practices.

Các cô gái trẻ thường đến thăm akka để học về y học thảo dược và các phương pháp chữa bệnh.

the respected akka passed down oral histories that preserved our cultural heritage.

Người akka được kính trọng đã truyền lại các câu chuyện bằng miệng giúp gìn giữ di sản văn hóa của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay