akus

[Mỹ]/ˈækəs/
[Anh]/ˈæ kə s/

Dịch

n. Một loại cá, còn được biết đến là cá ngừ hoặc cá bonito.

Cụm từ & Cách kết hợp

akus sound system

hệ thống âm thanh akus

akus music player

đầu phát nhạc akus

akus headphones

tai nghe akus

akus wireless speaker

loa không dây akus

Câu ví dụ

the akus are used in traditional ceremonies.

các akus được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

they played the akus during the wedding celebration.

họ đã chơi akus trong buổi lễ cưới.

the sound of the akus filled the entire hall.

tiếng akus đã lấp đầy toàn bộ hội trường.

he learned to play the akus from his grandfather.

anh ấy đã học chơi akus từ ông nội của mình.

the akus is a beautiful and unique instrument.

akus là một nhạc cụ đẹp và độc đáo.

she was mesmerized by the music of the akus.

cô ấy bị mê hoặc bởi âm nhạc của akus.

the acoustics in the concert hall were perfect for the akus.

chất lượng âm thanh trong phòng hòa nhạc rất hoàn hảo cho akus.

they are researching the history and origins of the akus.

họ đang nghiên cứu lịch sử và nguồn gốc của akus.

the akus is a symbol of cultural heritage.

akus là biểu tượng của di sản văn hóa.

the performance showcased the versatility of the akus.

buổi biểu diễn đã thể hiện sự linh hoạt của akus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay