alamanda

[Mỹ]/æləˈmændə/
[Anh]/æləˈmændə/

Dịch

n. chi thực vật có hoa nhiệt đới thuộc họ hoa huệ, nổi tiếng với hoa hình ống loa màu vàng.
Các dạng của từ
số nhiềualamandas

Cụm từ & Cách kết hợp

alamanda flower

hoa alamanda

alamanda vine

cây dây alamanda

alamanda garden

vườn alamanda

alamanda species

loài alamanda

alamanda bloom

alamanda nở

alamanda plant

cây alamanda

alamanda blossom

nụ hoa alamanda

alamanda leaves

lá của cây alamanda

alamanda bush

cây bụi alamanda

alamanda fragrance

mùi thơm của alamanda

Câu ví dụ

the alamanda vine climbs gracefully along the garden wall.

Dây leo alamanda leo lên tường vườn một cách duyên dáng.

bright yellow alamanda flowers bloom throughout the summer.

Những bông hoa alamanda màu vàng tươi nở rộ trong suốt mùa hè.

gardeners appreciate the alamanda plant for its rapid growth.

Người làm vườn đánh giá cao cây alamanda vì sự phát triển nhanh chóng của nó.

the alamanda shrub produces beautiful trumpet-shaped blossoms.

Cây bụi alamanda tạo ra những bông hoa hình phễu đẹp.

in tropical regions, alamanda grows as a perennial climbing plant.

Ở các vùng nhiệt đới, alamanda phát triển như một loại cây leo lâu năm.

landscapers often use alamanda to create colorful hedges.

Các nhà thiết kế cảnh quan thường sử dụng alamanda để tạo ra những hàng rào đầy màu sắc.

the alamanda requires plenty of sunlight to thrive.

Alamanda cần nhiều ánh nắng để phát triển mạnh.

propagation of alamanda is typically done through stem cuttings.

Nhân giống alamanda thường được thực hiện bằng cách giâm cành.

pruning alamanda helps maintain its shape and encourages more blooms.

Tỉa cành alamanda giúp duy trì hình dạng của nó và khuyến khích ra nhiều hoa hơn.

the alamanda's glossy leaves contrast beautifully with its yellow flowers.

Những chiếc lá bóng mượt của alamanda tương phản tuyệt đẹp với những bông hoa màu vàng của nó.

some alamanda varieties have white or purple flowers.

Một số giống alamanda có hoa màu trắng hoặc tím.

alamanda attracts butterflies to the garden.

Alamanda thu hút những chú bướm đến với khu vườn.

the alamanda needs well-drained soil to prevent root rot.

Alamanda cần đất thoát nước tốt để ngăn ngừa thối rễ.

regular fertilization helps the alamanda grow healthier.

Bón phân thường xuyên giúp alamanda phát triển khỏe mạnh hơn.

cold temperatures can damage the alamanda plant.

Nhiệt độ lạnh có thể làm hỏng cây alamanda.

the alamanda plant contains mild toxins in its sap.

Cây alamanda chứa các chất độc nhẹ trong nhựa của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay