albatrosses

[Mỹ]/ˈæl.bɑː.trəsiz/
[Anh]/ælˈbɑːtɹəˌsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những loài chim biển lớn với đôi cánh dài và mỏ nặng, thường được tìm thấy ở Bán cầu Nam; một gánh nặng nặng nề hoặc khó khăn

Cụm từ & Cách kết hợp

a metaphorical albatross

một thiên nga biển ẩn dụ

a haunting albatross

một thiên nga biển ám ảnh

Câu ví dụ

the albatrosses soared effortlessly above the waves.

những con sếu biển bay lượn một cách dễ dàng trên mặt sóng.

albatrosses are known for their incredible wingspan.

sếu biển nổi tiếng với sải cánh đáng kinh ngạc của chúng.

the albatrosses' long lifespan is a testament to their resilience.

thời gian sống lâu dài của sếu biển là minh chứng cho khả năng phục hồi của chúng.

albatrosses are often seen circling fishing boats.

sếu biển thường được nhìn thấy đang bay vòng quanh các tàu đánh cá.

the albatrosses' haunting cries echoed across the vast ocean.

tiếng kêu rợn rả của sếu biển vang vọng khắp đại dương bao la.

albatrosses migrate thousands of miles each year.

sếu biển di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.

the albatrosses are a symbol of freedom and adventure.

sếu biển là biểu tượng của tự do và phiêu lưu.

albatrosses are vulnerable to pollution and habitat loss.

sếu biển dễ bị tổn thương bởi ô nhiễm và mất môi trường sống.

the albatrosses' feathers are used in some traditional crafts.

lông của sếu biển được sử dụng trong một số nghề thủ công truyền thống.

albatrosses play an important role in maintaining the marine ecosystem.

sếu biển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay